Họ từ anagram
The Word Family of "anagram"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu anagram ở dạng danh từ và động từ — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anagram /ˈænəɡræm/ | từ đảo chữ (từ tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ khác) | |
| Động từ | anagram /ˈænəɡræm/ | sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ khác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
từ đảo chữ (từ tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ khác)
ví dụ 'listen' là anagram của 'silent'; thường dùng trong trò chơi chữ.
'Dormitory' is an anagram of 'dirty room'.
'Dormitory' là một từ đảo chữ của 'dirty room'.
sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ khác
động từ ít phổ biến; trong văn nói thường dùng cấu trúc 'make an anagram of' thay vì dùng trực tiếp làm động từ.
Word puzzle fans love to anagram famous names.
Những người đam mê trò chơi chữ thích đảo chữ cái các tên nổi tiếng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anagram trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần mạo từ 'an' trước danh từ anagram, và giới từ 'of' trước từ gốc được đảo chữ.
Thường dùng cấu trúc 'make an anagram (from/of)' phổ biến hơn là dùng trực tiếp anagram làm động từ.

