GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anaesthetic

The Word Family of "anaesthetic"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu anaesthetic (danh từ/tính từ) và anaesthetise (động từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanaesthetic
Động từanaesthetise
Tính từanaesthetic
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anaesthetic
/ˌænəsˈθetɪk/
thuốc gây mê/gây tê
Tính từ
anaesthetic
/ˌænəsˈθetɪk/
có tác dụng gây mê/gây tê
Động từ
anaesthetise
/əˈniːsθətaɪz/
gây mê, gây tê cho
2

Sơ đồ họ từ

anaesthetic
Danh từanaestheticgốc (BrE; AmE: anesthetic)
Tính từanaestheticgốc (không đổi dạng)
Động từanaesthetise+ -ise (BrE; AmE: anesthetize)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanaesthetic/ˌænəsˈθetɪk/

thuốc gây mê/gây tê

chỉ loại thuốc làm mất cảm giác đau, dùng trong phẫu thuật; có 'local anaesthetic' (gây tê cục bộ) và 'general anaesthetic' (gây mê toàn thân).

The dentist gave me a local anaesthetic before the procedure.

Nha sĩ đã tiêm cho tôi thuốc gây tê cục bộ trước khi thực hiện thủ thuật.

Tính từanaesthetic/ˌænəsˈθetɪk/

có tác dụng gây mê/gây tê

mô tả chất hoặc tác dụng làm mất cảm giác đau; cùng dạng với danh từ.

The gas has an anaesthetic effect on the patient.

Loại khí này có tác dụng gây mê đối với bệnh nhân.

Động từanaesthetise/əˈniːsθətaɪz/

gây mê, gây tê cho

động từ ngoại động, chỉ hành động làm cho ai đó mất cảm giác đau bằng thuốc trước khi phẫu thuật.

The patient was anaesthetised before surgery.

Bệnh nhân đã được gây mê trước khi phẫu thuật.

4

Cụm từ thường gặp

administer an anaesthetic
tiêm/cho dùng thuốc gây mê
a local/general anaesthetic
thuốc gây tê cục bộ/gây mê toàn thân
under anaesthetic
trong tình trạng gây mê
anaesthetise a patient
gây mê cho bệnh nhân
an anaesthetic effect
tác dụng gây mê
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anaesthetic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The doctor anaesthetic the patient.The doctor anaesthetised the patient.

Cần động từ (anaesthetise/anaesthetised), không dùng danh từ/tính từ anaesthetic làm vị ngữ.

He was under anaesthetic effect.He was under anaesthetic. / The drug had an anaesthetic effect.

'Under anaesthetic' đã đủ nghĩa 'trong trạng thái gây mê', không cần thêm 'effect' sau nó.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anaesthetic#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS