Họ từ anaesthesia
The Word Family of "anaesthesia"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anaesthesia ở dạng danh từ, động từ và tính từ (anaesthesia, anaesthetize, anaesthetic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anaesthesia /ˌænəsˈθiːziə/ | sự gây mê, gây tê (làm mất cảm giác) | |
| Động từ | anaesthetize /əˈniːsθətaɪz/ | gây mê, gây tê | |
| Tính từ | anaesthetic /ˌænəsˈθetɪk/ | gây mê, gây tê; (cũng dùng như danh từ chỉ thuốc mê) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự gây mê, gây tê (làm mất cảm giác)
thuật ngữ y khoa chỉ trạng thái mất cảm giác hoặc ý thức tạm thời để thực hiện phẫu thuật.
The patient was given general anaesthesia before surgery.
Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước khi phẫu thuật.
gây mê, gây tê
dùng khi nói về hành động làm cho ai đó mất cảm giác/ý thức bằng thuốc, thường ở dạng bị động.
The surgeon anaesthetized the patient before the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã gây mê bệnh nhân trước ca mổ.
gây mê, gây tê; (cũng dùng như danh từ chỉ thuốc mê)
mô tả thuốc hoặc phương pháp gây mất cảm giác; danh từ "an anaesthetic" chỉ loại thuốc dùng để gây mê.
The dentist used a local anaesthetic.
Nha sĩ đã dùng thuốc gây tê cục bộ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anaesthesia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng anaesthetize, không dùng danh từ anaesthesia.
Cụm cố định "under anaesthesia" dùng danh từ chỉ trạng thái, không dùng anaesthetic trong cấu trúc này.
Khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ loại thuốc → dùng anaesthetic, không dùng anaesthesia.

