Họ từ anaemia
The Word Family of "anaemia"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu anaemia (danh từ) và anaemic (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anaemia /əˈniːmiə/ | bệnh thiếu máu | |
| Tính từ | anaemic /əˈniːmɪk/ | thiếu máu; (nghĩa bóng) yếu ớt, thiếu sức sống |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bệnh thiếu máu
danh từ không đếm được, chỉ tình trạng thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu.
Iron deficiency is a common cause of anaemia.
Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh thiếu máu.
thiếu máu; (nghĩa bóng) yếu ớt, thiếu sức sống
vừa dùng trong y khoa mô tả người bị thiếu máu, vừa dùng nghĩa bóng chỉ sự yếu kém, thiếu sức sống (an anaemic economy).
She looked pale and anaemic after the long illness.
Cô ấy trông xanh xao và thiếu máu sau trận ốm dài ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anaemia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ (anaemic); dùng danh từ (anaemia) thì phải với động từ 'have'.
Trước danh từ patient cần tính từ (anaemic), không dùng danh từ (anaemia) làm định ngữ.

