Họ từ amuse
The Word Family of "amuse"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ amuse ở dạng động từ, tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amuse /əˈmjuːz/ | làm vui, giải trí, mua vui | |
| Tính từ | amusing /əˈmjuːzɪŋ/ | vui nhộn, thú vị, hài hước | |
| Danh từ | amusement /əˈmjuːzmənt/ | sự vui thích, trò giải trí | |
| Trạng từ | amusingly /əˈmjuːzɪŋli/ | một cách thú vị, hài hước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm vui, giải trí, mua vui
chủ ngữ thường là sự việc/người gây ra cảm giác vui thích cho người khác.
The clown amused the children with his tricks.
Chú hề đã làm những đứa trẻ thích thú với các trò của mình.
vui nhộn, thú vị, hài hước
mô tả sự vật/sự việc gây ra sự thích thú (tính từ chủ động).
He told us an amusing story about his trip.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình.
sự vui thích, trò giải trí
không đếm được khi chỉ cảm giác vui thích; đếm được khi chỉ trò giải trí cụ thể (an amusement).
To her amusement, the dog started dancing.
Khiến cô thích thú, con chó bắt đầu nhảy múa.
một cách thú vị, hài hước
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, nhấn mạnh yếu tố hài hước.
The speaker described the event amusingly.
Diễn giả đã mô tả sự kiện một cách hài hước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm giác của người cần "amused" (bị động), không dùng "amusing" (chủ động, mô tả sự vật).
Mô tả bộ phim gây thích thú dùng "amusing", không dùng "amused".
Cần dùng danh từ "amusement" trong cụm cố định "amusement park", không dùng động từ "amuse".

