GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amuse

The Word Family of "amuse"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ amuse ở dạng động từ, tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamusement
Động từamuse
Tính từamusing
Trạng từamusingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
amuse
/əˈmjuːz/
làm vui, giải trí, mua vui
Tính từ
amusing
/əˈmjuːzɪŋ/
vui nhộn, thú vị, hài hước
Danh từ
amusement
/əˈmjuːzmənt/
sự vui thích, trò giải trí
Trạng từ
amusingly
/əˈmjuːzɪŋli/
một cách thú vị, hài hước
2

Sơ đồ họ từ

amuse
Động từamusegốc
Tính từamusing+ -ing
Danh từamusement+ -ment
Trạng từamusingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từamuse/əˈmjuːz/

làm vui, giải trí, mua vui

chủ ngữ thường là sự việc/người gây ra cảm giác vui thích cho người khác.

The clown amused the children with his tricks.

Chú hề đã làm những đứa trẻ thích thú với các trò của mình.

Tính từamusing/əˈmjuːzɪŋ/

vui nhộn, thú vị, hài hước

mô tả sự vật/sự việc gây ra sự thích thú (tính từ chủ động).

He told us an amusing story about his trip.

Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình.

Danh từamusement/əˈmjuːzmənt/

sự vui thích, trò giải trí

không đếm được khi chỉ cảm giác vui thích; đếm được khi chỉ trò giải trí cụ thể (an amusement).

To her amusement, the dog started dancing.

Khiến cô thích thú, con chó bắt đầu nhảy múa.

Trạng từamusingly/əˈmjuːzɪŋli/

một cách thú vị, hài hước

bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, nhấn mạnh yếu tố hài hước.

The speaker described the event amusingly.

Diễn giả đã mô tả sự kiện một cách hài hước.

4

Cụm từ thường gặp

amuse oneself
tự làm mình vui, tự giải trí
an amusement park
công viên giải trí
to sb's amusement
khiến ai đó thích thú
an amusing story
một câu chuyện thú vị
find sth amusing
thấy điều gì đó thú vị
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I was amusing by the joke.I was amused by the joke.

Diễn tả cảm giác của người cần "amused" (bị động), không dùng "amusing" (chủ động, mô tả sự vật).

The film is very amused.The film is very amusing.

Mô tả bộ phim gây thích thú dùng "amusing", không dùng "amused".

We went to the amuse park.We went to the amusement park.

Cần dùng danh từ "amusement" trong cụm cố định "amusement park", không dùng động từ "amuse".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amuse#Động từ#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS