Họ từ amputate
The Word Family of "amputate"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amputate (động từ), amputation (danh từ) và amputated (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amputate /ˈæmpjuteɪt/ | cắt cụt (chi thể) bằng phẫu thuật | |
| Danh từ | amputation /ˌæmpjuˈteɪʃn/ | sự cắt cụt chi, phẫu thuật đoạn chi | |
| Tính từ | amputated /ˈæmpjuteɪtɪd/ | đã bị cắt cụt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cắt cụt (chi thể) bằng phẫu thuật
thuật ngữ y khoa, chỉ việc phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ thể (tay, chân...) do chấn thương hoặc bệnh lý.
Doctors had to amputate his leg after the accident.
Các bác sĩ đã phải cắt cụt chân của anh ấy sau vụ tai nạn.
sự cắt cụt chi, phẫu thuật đoạn chi
danh từ chỉ ca phẫu thuật hoặc quá trình cắt bỏ chi thể.
The amputation was necessary to save his life.
Ca phẫu thuật cắt cụt chi là cần thiết để cứu sống anh ấy.
đã bị cắt cụt
tính từ phân từ, mô tả chi thể đã bị cắt bỏ bằng phẫu thuật.
He learned to walk again with an amputated leg.
Anh ấy đã học đi lại với cái chân đã bị cắt cụt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amputate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi chủ thể là người được phẫu thuật (bị động), dùng cấu trúc 'have sth amputated' hoặc 'sth was amputated', không lặp động từ chủ động sai.
Trước danh từ cần tính từ phân từ quá khứ (amputated), không dùng nguyên mẫu động từ amputate.

