Họ từ amplify
The Word Family of "amplify"
Gốc từ *amplify* tạo ra ba dạng chính: động từ *amplify*, danh từ *amplification* và tính từ *amplified* — cùng chỉ việc khuếch đại hay mở rộng quy mô.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amplify /ˈæmplɪfaɪ/ | khuếch đại, mở rộng, làm to hơn | |
| Danh từ | amplification /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃn/ | sự khuếch đại, sự mở rộng | |
| Tính từ | amplified /ˈæmplɪfaɪd/ | đã được khuếch đại, được phóng đại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuếch đại, mở rộng, làm to hơn
có thể dùng theo nghĩa vật lý (khuếch đại âm thanh) hoặc nghĩa bóng (làm cho ảnh hưởng, vấn đề trở nên lớn hơn).
The microphone helped amplify her voice during the speech.
Micrô đã giúp khuếch đại giọng cô ấy trong buổi phát biểu.
sự khuếch đại, sự mở rộng
danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả khuếch đại; dùng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật (điện tử, âm thanh) lẫn học thuật.
The amplification of the signal improved reception quality.
Việc khuếch đại tín hiệu đã cải thiện chất lượng thu sóng.
đã được khuếch đại, được phóng đại
mô tả âm thanh, tín hiệu hay thông điệp đã qua quá trình khuếch đại; thường đứng trước danh từ.
The band performed with amplified instruments at the outdoor concert.
Ban nhạc biểu diễn với các nhạc cụ được khuếch đại tại buổi hòa nhạc ngoài trời.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Amplify là động từ, không dùng được sau mạo từ 'an' — dùng danh từ amplification.
Dạng bị động cần quá khứ phân từ — dùng amplified, không phải amplify.
