GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ample

The Word Family of "ample"

Một gốc từ, bốn dạng liên quan. Tìm hiểu ample (tính từ), amply (trạng từ), amplify (động từ) và amplitude (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamplitude
Động từamplify
Tính từample
Trạng từamply
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
ample
/ˈæmpl/
đầy đủ, dư dả, rộng rãi
Trạng từ
amply
/ˈæmpli/
một cách đầy đủ, dư dả
Động từ
amplify
/ˈæmplɪfaɪ/
khuếch đại, làm tăng cường độ
Danh từ
amplitude
/ˈæmplɪtjuːd/
biên độ, độ lớn
2

Sơ đồ họ từ

ample
Tính từamplegốc
Trạng từamply+ -y (bỏ e)
Động từamplify+ -ify
Danh từamplitude+ -itude
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từample/ˈæmpl/

đầy đủ, dư dả, rộng rãi

mô tả số lượng, thời gian hoặc không gian nhiều hơn mức cần thiết.

We have ample time to finish the report.

Chúng ta có đủ thời gian dư dả để hoàn thành báo cáo.

Trạng từamply/ˈæmpli/

một cách đầy đủ, dư dả

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả mức độ đầy đủ, thỏa đáng.

His efforts were amply rewarded.

Nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp một cách xứng đáng.

Động từamplify/ˈæmplɪfaɪ/

khuếch đại, làm tăng cường độ

thường dùng cho âm thanh, tín hiệu; nghĩa bóng chỉ làm cho điều gì đó rõ ràng/mạnh hơn.

The speaker amplifies the sound so everyone can hear.

Chiếc loa khuếch đại âm thanh để mọi người đều nghe được.

Danh từamplitude/ˈæmplɪtjuːd/

biên độ, độ lớn

thuật ngữ vật lý chỉ độ lớn của dao động (sóng); cũng dùng nghĩa bóng chỉ mức độ rộng lớn.

The amplitude of the sound wave determines its loudness.

Biên độ của sóng âm quyết định độ to nhỏ của âm thanh.

4

Cụm từ thường gặp

ample time/space/evidence
đủ thời gian/không gian/bằng chứng
amply rewarded
được đền đáp xứng đáng
amplify the sound
khuếch đại âm thanh
high amplitude
biên độ lớn
an ample supply
nguồn cung dồi dào
amplify a signal
khuếch đại tín hiệu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ample trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was rewarded ample.He was rewarded amply.

Bổ nghĩa cho động từ bị động (rewarded) → cần trạng từ amply, không dùng tính từ ample.

an amplify signalan amplified signal

Trước danh từ cần dạng tính từ phân từ (amplified: đã được khuếch đại), không dùng nguyên mẫu động từ amplify.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ample#Tính từ#Trạng từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS