Họ từ ample
The Word Family of "ample"
Một gốc từ, bốn dạng liên quan. Tìm hiểu ample (tính từ), amply (trạng từ), amplify (động từ) và amplitude (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ample /ˈæmpl/ | đầy đủ, dư dả, rộng rãi | |
| Trạng từ | amply /ˈæmpli/ | một cách đầy đủ, dư dả | |
| Động từ | amplify /ˈæmplɪfaɪ/ | khuếch đại, làm tăng cường độ | |
| Danh từ | amplitude /ˈæmplɪtjuːd/ | biên độ, độ lớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đầy đủ, dư dả, rộng rãi
mô tả số lượng, thời gian hoặc không gian nhiều hơn mức cần thiết.
We have ample time to finish the report.
Chúng ta có đủ thời gian dư dả để hoàn thành báo cáo.
một cách đầy đủ, dư dả
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả mức độ đầy đủ, thỏa đáng.
His efforts were amply rewarded.
Nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp một cách xứng đáng.
khuếch đại, làm tăng cường độ
thường dùng cho âm thanh, tín hiệu; nghĩa bóng chỉ làm cho điều gì đó rõ ràng/mạnh hơn.
The speaker amplifies the sound so everyone can hear.
Chiếc loa khuếch đại âm thanh để mọi người đều nghe được.
biên độ, độ lớn
thuật ngữ vật lý chỉ độ lớn của dao động (sóng); cũng dùng nghĩa bóng chỉ mức độ rộng lớn.
The amplitude of the sound wave determines its loudness.
Biên độ của sóng âm quyết định độ to nhỏ của âm thanh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ample trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ bị động (rewarded) → cần trạng từ amply, không dùng tính từ ample.
Trước danh từ cần dạng tính từ phân từ (amplified: đã được khuếch đại), không dùng nguyên mẫu động từ amplify.

