Họ từ amphibian
The Word Family of "amphibian"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu amphibian (danh từ) và amphibious (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amphibian /æmˈfɪbiən/ | động vật lưỡng cư | |
| Tính từ | amphibious /æmˈfɪbiəs/ | lưỡng cư, có thể hoạt động cả trên cạn và dưới nước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
động vật lưỡng cư
chỉ loài động vật sống được cả dưới nước và trên cạn, ví dụ ếch, kỳ giông.
Frogs and toads are common amphibians.
Ếch và cóc là những loài lưỡng cư phổ biến.
lưỡng cư, có thể hoạt động cả trên cạn và dưới nước
dùng cho động vật hoặc phương tiện/thiết bị có thể hoạt động ở cả hai môi trường.
The military used amphibious vehicles to cross the river.
Quân đội đã sử dụng xe lưỡng cư để vượt sông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amphibian trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ (animal), cần dùng amphibious, không dùng amphibian (danh từ) làm tính từ.
Amphibian không phải động từ; để mô tả khả năng hoạt động cả hai môi trường, dùng tính từ amphibious với to be.

