Họ từ ampere
The Word Family of "ampere"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu ampere (đơn vị đo) và amperage (danh từ chỉ cường độ dòng điện) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ampere /ˈæmpeər/ | ampe (đơn vị đo cường độ dòng điện) | |
| Danh từ (liên quan) | amperage /ˈæmpərɪdʒ/ | cường độ dòng điện (tính bằng ampe) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ampe (đơn vị đo cường độ dòng điện)
đơn vị SI đo cường độ dòng điện, thường viết tắt là 'A' hoặc gọi tắt là 'amp' trong giao tiếp.
The device draws a current of two amperes.
Thiết bị này tiêu thụ dòng điện hai ampe.
cường độ dòng điện (tính bằng ampe)
danh từ chỉ mức độ dòng điện chạy qua một mạch, được đo bằng đơn vị ampere.
Check the amperage before connecting the charger.
Hãy kiểm tra cường độ dòng điện trước khi cắm sạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ampere trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau số đếm lớn hơn 1, danh từ 'ampere' phải chia số nhiều: amperes (hoặc dùng dạng viết tắt 'amps').
'Amperage' là danh từ đếm được số ít trong ngữ cảnh này, cần mạo từ 'an' khi nói chung.

