Họ từ amount
The Word Family of "amount"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu amount ở dạng danh từ và động từ — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amount /əˈmaʊnt/ | số lượng | |
| Động từ | amount /əˈmaʊnt/ | lên tới, tổng cộng thành; tương đương với |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
số lượng
dùng với danh từ không đếm được (the amount of money); với danh từ đếm được số nhiều thường dùng 'number' thay vì 'amount'.
We need a large amount of money to fund this project.
Chúng ta cần một số tiền lớn để tài trợ cho dự án này.
lên tới, tổng cộng thành; tương đương với
luôn đi với giới từ 'to' (amount to sth); nghĩa bóng chỉ mức độ nghiêm trọng tương đương.
His debts amount to over $10,000.
Số nợ của anh ấy lên tới hơn 10.000 đô la.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amount trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Amount' đi với danh từ không đếm được; với danh từ đếm được số nhiều (people) phải dùng 'number of'.
Động từ 'amount' luôn cần giới từ 'to' theo sau, không dùng trực tiếp với tân ngữ.

