Họ từ amortise
The Word Family of "amortise"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amortise (động từ), amortisation (danh từ) và amortisable (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amortise /əˈmɔːtaɪz/ | phân bổ, khấu hao (một khoản nợ/chi phí) theo thời gian | |
| Danh từ | amortisation /əˌmɔːtaɪˈzeɪʃn/ | sự khấu hao, sự phân bổ dần | |
| Tính từ | amortisable /əˈmɔːtaɪzəbl/ | có thể khấu hao, có thể phân bổ dần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân bổ, khấu hao (một khoản nợ/chi phí) theo thời gian
thuật ngữ tài chính, chỉ việc trả dần một khoản vay hoặc phân bổ chi phí của tài sản qua nhiều kỳ.
The company amortises its loans over ten years.
Công ty phân bổ khoản vay của mình trong vòng mười năm.
sự khấu hao, sự phân bổ dần
danh từ chỉ quá trình trả dần nợ hoặc phân bổ chi phí tài sản theo thời gian.
The amortisation schedule shows monthly payments.
Bảng khấu hao cho thấy các khoản thanh toán hàng tháng.
có thể khấu hao, có thể phân bổ dần
mô tả khoản chi phí hoặc tài sản có thể được phân bổ dần theo thời gian.
These are amortisable costs under the accounting rules.
Đây là những chi phí có thể khấu hao theo quy định kế toán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amortise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng động từ ở dạng bị động (be amortised), không dùng danh từ amortisation làm vị ngữ.
Trước danh từ cần tính từ (amortisable: có thể khấu hao, hoặc amortised: đã khấu hao), không dùng nguyên mẫu động từ.

