GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amortise

The Word Family of "amortise"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amortise (động từ), amortisation (danh từ) và amortisable (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamortisation
Động từamortise
Tính từamortisable
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
amortise
/əˈmɔːtaɪz/
phân bổ, khấu hao (một khoản nợ/chi phí) theo thời gian
Danh từ
amortisation
/əˌmɔːtaɪˈzeɪʃn/
sự khấu hao, sự phân bổ dần
Tính từ
amortisable
/əˈmɔːtaɪzəbl/
có thể khấu hao, có thể phân bổ dần
2

Sơ đồ họ từ

amortise
Động từamortisegốc (BrE; AmE: amortize)
Danh từamortisation+ -ation
Tính từamortisable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từamortise/əˈmɔːtaɪz/

phân bổ, khấu hao (một khoản nợ/chi phí) theo thời gian

thuật ngữ tài chính, chỉ việc trả dần một khoản vay hoặc phân bổ chi phí của tài sản qua nhiều kỳ.

The company amortises its loans over ten years.

Công ty phân bổ khoản vay của mình trong vòng mười năm.

Danh từamortisation/əˌmɔːtaɪˈzeɪʃn/

sự khấu hao, sự phân bổ dần

danh từ chỉ quá trình trả dần nợ hoặc phân bổ chi phí tài sản theo thời gian.

The amortisation schedule shows monthly payments.

Bảng khấu hao cho thấy các khoản thanh toán hàng tháng.

Tính từamortisable/əˈmɔːtaɪzəbl/

có thể khấu hao, có thể phân bổ dần

mô tả khoản chi phí hoặc tài sản có thể được phân bổ dần theo thời gian.

These are amortisable costs under the accounting rules.

Đây là những chi phí có thể khấu hao theo quy định kế toán.

4

Cụm từ thường gặp

amortise a loan
khấu hao một khoản vay
an amortisation schedule
bảng lịch trình khấu hao
amortisable expenses
các chi phí có thể khấu hao
amortise over X years
phân bổ trong X năm
the amortisation period
kỳ hạn khấu hao
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amortise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The loan will amortisation over 5 years.The loan will be amortised over 5 years.

Cần dùng động từ ở dạng bị động (be amortised), không dùng danh từ amortisation làm vị ngữ.

an amortise costan amortisable cost / an amortised cost

Trước danh từ cần tính từ (amortisable: có thể khấu hao, hoặc amortised: đã khấu hao), không dùng nguyên mẫu động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amortise#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS