GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amorphous

The Word Family of "amorphous"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amorphous (tính từ), amorphously (trạng từ) và amorphousness (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamorphousness
Động từ
Tính từamorphous
Trạng từamorphously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
amorphous
/əˈmɔːfəs/
vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Trạng từ
amorphously
/əˈmɔːfəsli/
một cách vô định hình, thiếu rõ ràng
Danh từ
amorphousness
/əˈmɔːfəsnəs/
tính vô định hình
2

Sơ đồ họ từ

amorphous
Tính từamorphousgốc
Trạng từamorphously+ -ly
Danh từamorphousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từamorphous/əˈmɔːfəs/

vô định hình, không có hình dạng rõ ràng

mô tả vật chất không có cấu trúc/hình dạng cố định, hoặc nghĩa bóng chỉ tổ chức/ý tưởng thiếu rõ ràng.

The company had an amorphous structure with no clear hierarchy.

Công ty có cơ cấu tổ chức mơ hồ, không có hệ thống phân cấp rõ ràng.

Trạng từamorphously/əˈmɔːfəsli/

một cách vô định hình, thiếu rõ ràng

ít dùng, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả trạng thái thiếu cấu trúc.

The idea developed amorphously over several meetings.

Ý tưởng đó hình thành một cách thiếu rõ ràng qua nhiều cuộc họp.

Danh từamorphousness/əˈmɔːfəsnəs/

tính vô định hình

danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái không có hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng.

The amorphousness of the plan worried investors.

Sự thiếu rõ ràng (tính vô định hình) của kế hoạch khiến các nhà đầu tư lo lắng.

4

Cụm từ thường gặp

an amorphous mass
một khối vô định hình
an amorphous shape
một hình dạng không rõ ràng
an amorphous organization
một tổ chức thiếu cấu trúc rõ ràng
an amorphous solid
chất rắn vô định hình
grow amorphously
phát triển một cách thiếu định hình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amorphous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The gas became amorphousness.The gas became amorphous.

Sau become/be cần tính từ (amorphous), không dùng danh từ (amorphousness).

It's shaped amorphous.It's shaped amorphously. / It has an amorphous shape.

Bổ nghĩa cho động từ (shaped) cần trạng từ amorphously.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amorphous#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS