Họ từ amorphous
The Word Family of "amorphous"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amorphous (tính từ), amorphously (trạng từ) và amorphousness (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | amorphous /əˈmɔːfəs/ | vô định hình, không có hình dạng rõ ràng | |
| Trạng từ | amorphously /əˈmɔːfəsli/ | một cách vô định hình, thiếu rõ ràng | |
| Danh từ | amorphousness /əˈmɔːfəsnəs/ | tính vô định hình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
mô tả vật chất không có cấu trúc/hình dạng cố định, hoặc nghĩa bóng chỉ tổ chức/ý tưởng thiếu rõ ràng.
The company had an amorphous structure with no clear hierarchy.
Công ty có cơ cấu tổ chức mơ hồ, không có hệ thống phân cấp rõ ràng.
một cách vô định hình, thiếu rõ ràng
ít dùng, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả trạng thái thiếu cấu trúc.
The idea developed amorphously over several meetings.
Ý tưởng đó hình thành một cách thiếu rõ ràng qua nhiều cuộc họp.
tính vô định hình
danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái không có hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng.
The amorphousness of the plan worried investors.
Sự thiếu rõ ràng (tính vô định hình) của kế hoạch khiến các nhà đầu tư lo lắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amorphous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau become/be cần tính từ (amorphous), không dùng danh từ (amorphousness).
Bổ nghĩa cho động từ (shaped) cần trạng từ amorphously.

