GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amorous

The Word Family of "amorous"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amorous (tính từ), amorously (trạng từ) và amorousness (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamorousness
Động từ
Tính từamorous
Trạng từamorously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
amorous
/ˈæmərəs/
âu yếm, đắm đuối, đầy tình cảm lãng mạn
Trạng từ
amorously
/ˈæmərəsli/
một cách âu yếm, lãng mạn
Danh từ
amorousness
/ˈæmərəsnəs/
tính đa tình, sự đắm đuối lãng mạn
2

Sơ đồ họ từ

amorous
Tính từamorousgốc
Trạng từamorously+ -ly
Danh từamorousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từamorous/ˈæmərəs/

âu yếm, đắm đuối, đầy tình cảm lãng mạn

mô tả cảm xúc hoặc hành vi thể hiện tình yêu, ham muốn lãng mạn; đôi khi mang sắc thái hài hước/châm biếm.

He sent her an amorous text message.

Anh ấy đã gửi cho cô ấy một tin nhắn đầy tình cảm lãng mạn.

Trạng từamorously/ˈæmərəsli/

một cách âu yếm, lãng mạn

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành động thể hiện tình cảm lãng mạn.

The couple gazed amorously into each other's eyes.

Cặp đôi âu yếm nhìn sâu vào mắt nhau.

Danh từamorousness/ˈæmərəsnəs/

tính đa tình, sự đắm đuối lãng mạn

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất hay biểu lộ tình cảm lãng mạn.

His amorousness sometimes made colleagues uncomfortable.

Tính đa tình của anh ấy đôi khi khiến đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.

4

Cụm từ thường gặp

an amorous glance
ánh nhìn âu yếm
amorous feelings
những cảm xúc lãng mạn
gaze amorously
âu yếm nhìn
an amorous relationship
một mối quan hệ lãng mạn
his amorous advances
những cử chỉ tán tỉnh của anh ta
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amorous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She looked at him amorous.She looked at him amorously.

Bổ nghĩa cho động từ (looked) → cần trạng từ amorously.

an amorous of love letteran amorous love letter

Amorous là tính từ, đứng trực tiếp trước danh từ, không cần giới từ 'of' ở giữa.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amorous#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS