Họ từ amorous
The Word Family of "amorous"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amorous (tính từ), amorously (trạng từ) và amorousness (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | amorous /ˈæmərəs/ | âu yếm, đắm đuối, đầy tình cảm lãng mạn | |
| Trạng từ | amorously /ˈæmərəsli/ | một cách âu yếm, lãng mạn | |
| Danh từ | amorousness /ˈæmərəsnəs/ | tính đa tình, sự đắm đuối lãng mạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
âu yếm, đắm đuối, đầy tình cảm lãng mạn
mô tả cảm xúc hoặc hành vi thể hiện tình yêu, ham muốn lãng mạn; đôi khi mang sắc thái hài hước/châm biếm.
He sent her an amorous text message.
Anh ấy đã gửi cho cô ấy một tin nhắn đầy tình cảm lãng mạn.
một cách âu yếm, lãng mạn
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành động thể hiện tình cảm lãng mạn.
The couple gazed amorously into each other's eyes.
Cặp đôi âu yếm nhìn sâu vào mắt nhau.
tính đa tình, sự đắm đuối lãng mạn
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất hay biểu lộ tình cảm lãng mạn.
His amorousness sometimes made colleagues uncomfortable.
Tính đa tình của anh ấy đôi khi khiến đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amorous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (looked) → cần trạng từ amorously.
Amorous là tính từ, đứng trực tiếp trước danh từ, không cần giới từ 'of' ở giữa.

