GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amoral

The Word Family of "amoral"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ amoral ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ (amoral, amorality, amorally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamorality
Động từ
Tính từamoral
Trạng từamorally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
amoral
/eɪˈmɒrəl/
vô đạo đức, phi đạo đức (không có khái niệm đúng-sai)
Danh từ
amorality
/ˌeɪməˈræləti/
tính phi đạo đức, trạng thái không có khái niệm đạo đức
Trạng từ
amorally
/eɪˈmɒrəli/
một cách phi đạo đức
2

Sơ đồ họ từ

amoral
Tính từamorala- + moral
Danh từamorality+ -ity
Trạng từamorally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từamoral/eɪˈmɒrəl/

vô đạo đức, phi đạo đức (không có khái niệm đúng-sai)

khác với immoral (biết đúng sai nhưng làm sai), amoral chỉ việc không có ý thức về đạo đức, không phân biệt đúng sai.

Young children are often described as amoral rather than immoral.

Trẻ nhỏ thường được mô tả là phi đạo đức hơn là vô đạo đức.

Danh từamorality/ˌeɪməˈræləti/

tính phi đạo đức, trạng thái không có khái niệm đạo đức

danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của amoral.

The novel explores the amorality of the business world.

Cuốn tiểu thuyết khám phá tính phi đạo đức của thế giới kinh doanh.

Trạng từamorally/eɪˈmɒrəli/

một cách phi đạo đức

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành xử không dựa trên chuẩn mực đạo đức.

He behaved amorally, showing no regard for right or wrong.

Anh ta hành xử một cách phi đạo đức, không quan tâm đến đúng sai.

4

Cụm từ thường gặp

an amoral character
một nhân vật phi đạo đức
amoral behavior
hành vi phi đạo đức
the amorality of sth
tính phi đạo đức của cái gì
behave amorally
hành xử một cách phi đạo đức
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amoral trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is amoral, which means he is evil.He is amoral, which means he has no sense of right or wrong.

Amoral không đồng nghĩa với "xấu xa" hay immoral; nó chỉ sự thiếu ý thức đạo đức, không phải cố ý làm điều xấu.

The amoral of the story is bad.The amorality of the story is troubling.

Cần danh từ trừu tượng → dùng amorality, không dùng tính từ amoral làm chủ ngữ.

He acted amoral.He acted amorally.

Bổ nghĩa cho động từ acted → cần trạng từ amorally.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amoral#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS