Họ từ amoeba
The Word Family of "amoeba"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu amoeba (danh từ) và amoeboid (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amoeba /əˈmiːbə/ | amip, trùng biến hình | |
| Tính từ | amoeboid /əˈmiːbɔɪd/ | giống amip, có hình dạng biến đổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
amip, trùng biến hình
sinh vật đơn bào có hình dạng thay đổi liên tục; số nhiều là amoebas hoặc amoebae.
An amoeba constantly changes its shape as it moves.
Amip liên tục thay đổi hình dạng khi di chuyển.
giống amip, có hình dạng biến đổi
mô tả tế bào hoặc chuyển động có đặc tính giống amip, dễ thay đổi hình dạng.
White blood cells move in an amoeboid way.
Bạch cầu di chuyển theo kiểu giống amip (biến đổi hình dạng).
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amoeba trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số nhiều cần động từ số nhiều 'are'; dạng số nhiều là amoebas/amoebae, không phải 'an amoeba' số ít đi với 'are'.
Bổ nghĩa cho cách di chuyển cần tính từ amoeboid (+ cụm từ), không dùng trực tiếp danh từ amoeba.

