Họ từ amnesty
The Word Family of "amnesty"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu amnesty ở dạng danh từ và động từ — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amnesty /ˈæmnəsti/ | lệnh ân xá, đại xá | |
| Động từ | amnesty /ˈæmnəsti/ | ân xá cho, tha tội cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lệnh ân xá, đại xá
quyết định chính thức tha tội cho một nhóm người, thường vì lý do chính trị.
The government declared an amnesty for political prisoners.
Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho các tù nhân chính trị.
ân xá cho, tha tội cho
động từ trang trọng, ít dùng hơn danh từ, thường ở dạng bị động.
Hundreds of prisoners were amnestied last year.
Hàng trăm tù nhân đã được ân xá vào năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amnesty trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Amnesty (danh từ) đi với động từ grant/declare + to; động từ amnesty là ngoại động, không thêm giới từ 'to' sau nó.
Giới từ đi kèm 'amnesty' là 'for' (đối tượng được ân xá), không phải 'of'.

