Họ từ amnesia
The Word Family of "amnesia"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu amnesia (danh từ) và amnesiac (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amnesia /æmˈniːziə/ | chứng mất trí nhớ | |
| Tính từ | amnesiac /æmˈniːziæk/ | bị mất trí nhớ, thuộc về chứng mất trí nhớ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng mất trí nhớ
danh từ không đếm được, chỉ tình trạng mất một phần hoặc toàn bộ trí nhớ do chấn thương, bệnh lý...
He suffered from amnesia after the car accident.
Anh ấy bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn ô tô.
bị mất trí nhớ, thuộc về chứng mất trí nhớ
cũng có thể dùng như danh từ chỉ người bị mất trí nhớ (an amnesiac).
The amnesiac patient couldn't recall his own name.
Bệnh nhân mất trí nhớ không thể nhớ nổi tên của chính mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amnesia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Amnesia là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'an' trước nó.
Không dùng danh từ amnesia sau to be để mô tả tình trạng người; dùng 'have amnesia' hoặc tính từ amnesiac.

