Họ từ ammonia
The Word Family of "ammonia"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu ammonia (danh từ) và ammoniacal (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ammonia /əˈməʊniə/ | amoniac (khí/chất hóa học NH3) | |
| Tính từ | ammoniacal /ˌæməˈnaɪəkl/ | thuộc về/có tính chất amoniac |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
amoniac (khí/chất hóa học NH3)
danh từ không đếm được, chỉ hợp chất hóa học có mùi hắc, dùng trong chất tẩy rửa và phân bón.
The cleaning solution contains a small amount of ammonia.
Dung dịch tẩy rửa này chứa một lượng nhỏ amoniac.
thuộc về/có tính chất amoniac
thuật ngữ hóa học, mô tả mùi hoặc tính chất giống amoniac.
The room had a strong ammoniacal smell.
Căn phòng có mùi hắc nồng như amoniac.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ammonia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ammonia là danh từ, không dùng trực tiếp sau 'very' để mô tả tính chất; cần tính từ ammoniacal hoặc cấu trúc 'smell of ammonia'.
Danh từ chỉ chất liệu (ammonia) dùng trực tiếp làm định ngữ, không thêm 's' sở hữu.

