Họ từ amicable
The Word Family of "amicable"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amicable (tính từ), amicably (trạng từ) và amicability (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | amicable /ˈæmɪkəbl/ | thân thiện, hòa hảo (thường nói về quan hệ, thỏa thuận) | |
| Trạng từ | amicably /ˈæmɪkəbli/ | một cách hòa hảo, êm đẹp | |
| Danh từ | amicability /ˌæmɪkəˈbɪləti/ | tính chất hòa hảo, thân thiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thân thiện, hòa hảo (thường nói về quan hệ, thỏa thuận)
mô tả mối quan hệ, cuộc thảo luận hoặc thỏa thuận diễn ra trong hòa bình, không xung đột; khác amiable (tả tính cách người).
They reached an amicable agreement after months of negotiation.
Họ đã đạt được một thỏa thuận êm đẹp sau nhiều tháng đàm phán.
một cách hòa hảo, êm đẹp
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách giải quyết vấn đề trong hòa bình.
The couple divorced amicably.
Cặp đôi đã ly hôn trong êm đẹp.
tính chất hòa hảo, thân thiện
danh từ trừu tượng, ít dùng hơn amiability, chỉ tính chất hòa hảo của mối quan hệ hoặc thỏa thuận.
The amicability of the settlement surprised both parties.
Tính hòa hảo của thỏa thuận khiến cả hai bên ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amicable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Amicable dùng cho quan hệ/thỏa thuận (formal, thường sau xung đột), amiable dùng cho tính cách người; không dùng amicable để khen tính cách.
Bổ nghĩa cho động từ (ended) → cần trạng từ amicably.

