GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amicable

The Word Family of "amicable"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amicable (tính từ), amicably (trạng từ) và amicability (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamicability
Động từ
Tính từamicable
Trạng từamicably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
amicable
/ˈæmɪkəbl/
thân thiện, hòa hảo (thường nói về quan hệ, thỏa thuận)
Trạng từ
amicably
/ˈæmɪkəbli/
một cách hòa hảo, êm đẹp
Danh từ
amicability
/ˌæmɪkəˈbɪləti/
tính chất hòa hảo, thân thiện
2

Sơ đồ họ từ

amicable
Tính từamicablegốc
Trạng từamicably+ -ly
Danh từamicability+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từamicable/ˈæmɪkəbl/

thân thiện, hòa hảo (thường nói về quan hệ, thỏa thuận)

mô tả mối quan hệ, cuộc thảo luận hoặc thỏa thuận diễn ra trong hòa bình, không xung đột; khác amiable (tả tính cách người).

They reached an amicable agreement after months of negotiation.

Họ đã đạt được một thỏa thuận êm đẹp sau nhiều tháng đàm phán.

Trạng từamicably/ˈæmɪkəbli/

một cách hòa hảo, êm đẹp

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách giải quyết vấn đề trong hòa bình.

The couple divorced amicably.

Cặp đôi đã ly hôn trong êm đẹp.

Danh từamicability/ˌæmɪkəˈbɪləti/

tính chất hòa hảo, thân thiện

danh từ trừu tượng, ít dùng hơn amiability, chỉ tính chất hòa hảo của mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

The amicability of the settlement surprised both parties.

Tính hòa hảo của thỏa thuận khiến cả hai bên ngạc nhiên.

4

Cụm từ thường gặp

an amicable settlement
một thỏa thuận êm đẹp
part amicably
chia tay trong hòa bình
an amicable divorce
một cuộc ly hôn êm đẹp
resolve sth amicably
giải quyết việc gì đó một cách hòa hảo
maintain amicable relations
duy trì quan hệ hòa hảo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amicable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They are amicable friends.They are amiable/good friends.

Amicable dùng cho quan hệ/thỏa thuận (formal, thường sau xung đột), amiable dùng cho tính cách người; không dùng amicable để khen tính cách.

The talks ended amicable.The talks ended amicably.

Bổ nghĩa cho động từ (ended) → cần trạng từ amicably.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amicable#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS