Họ từ amiable
The Word Family of "amiable"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amiable (tính từ), amiably (trạng từ) và amiability (danh từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | amiable /ˈeɪmiəbl/ | dễ mến, thân thiện, hòa nhã | |
| Trạng từ | amiably /ˈeɪmiəbli/ | một cách thân thiện, hòa nhã | |
| Danh từ | amiability /ˌeɪmiəˈbɪləti/ | tính hòa nhã, sự dễ mến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ mến, thân thiện, hòa nhã
mô tả tính cách dễ chịu, thân thiện, dễ gần; thường dùng cho người.
She has an amiable personality that makes friends easily.
Cô ấy có tính cách hòa nhã nên dễ kết bạn.
một cách thân thiện, hòa nhã
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách cư xử thân thiện.
He smiled amiably at the new colleagues.
Anh ấy mỉm cười thân thiện với các đồng nghiệp mới.
tính hòa nhã, sự dễ mến
danh từ trừu tượng, chỉ phẩm chất tính cách dễ mến, hòa nhã.
His amiability made him popular with clients.
Tính hòa nhã của anh ấy khiến anh được lòng khách hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amiable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (talked) → dùng trạng từ amiably, không dùng tính từ.
Sau 'very' + to be cần tính từ (amiable), không dùng danh từ (amiability).

