Họ từ amenity
The Word Family of "amenity"
Một gốc từ, hai cách dùng chính. Tìm hiểu amenity ở nghĩa trừu tượng (số ít) và amenities ở nghĩa cụ thể (số nhiều, rất thông dụng) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amenity /əˈmiːnəti/ | sự dễ chịu, tiện lợi (nghĩa trừu tượng, ít dùng ở số ít) | |
| Danh từ (số nhiều) | amenities /əˈmiːnətiz/ | các tiện ích, cơ sở vật chất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự dễ chịu, tiện lợi (nghĩa trừu tượng, ít dùng ở số ít)
thường dùng ở nghĩa trừu tượng nói về sự thoải mái, dễ chịu của một nơi chốn; văn phong trang trọng, ít xuất hiện độc lập.
The amenity of the coastal town attracted many retirees.
Sự dễ chịu của thị trấn ven biển đã thu hút nhiều người về hưu.
các tiện ích, cơ sở vật chất
dạng số nhiều rất thông dụng, chỉ các tiện ích cụ thể như hồ bơi, bãi đỗ xe, phòng gym... trong khách sạn, khu chung cư.
The hotel offers excellent amenities, including a pool and a gym.
Khách sạn cung cấp các tiện ích tuyệt vời, bao gồm hồ bơi và phòng gym.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amenity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về các tiện ích cụ thể (hồ bơi, gym...) luôn dùng dạng số nhiều amenities, không dùng số ít 'an amenity'.
Ở nghĩa trừu tượng 'sự dễ chịu' (không đếm được), dùng dạng số ít amenity, không dùng amenities.

