GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amendment

The Word Family of "amendment"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ amendment ở dạng danh từ, động từ và tính từ (amendment, amend, amended) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamendment
Động từamend
Tính từamended
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
amendment
/əˈmendmənt/
sự sửa đổi, tu chính án
Động từ
amend
/əˈmend/
sửa đổi, tu chính
Tính từ
amended
/əˈmendɪd/
đã được sửa đổi
2

Sơ đồ họ từ

amendment
Danh từamendment+ -ment
Động từamendgốc
Tính từamended+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từamendment/əˈmendmənt/

sự sửa đổi, tu chính án

chỉ hành động sửa đổi văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc chính sách; cũng dùng cho các tu chính án hiến pháp.

The First Amendment protects freedom of speech.

Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận.

Động từamend/əˈmend/

sửa đổi, tu chính

dùng khi thay đổi nội dung một văn bản hoặc luật để cải thiện hoặc điều chỉnh.

The committee voted to amend the constitution.

Ủy ban đã bỏ phiếu để sửa đổi hiến pháp.

Tính từamended/əˈmendɪd/

đã được sửa đổi

dùng như tính từ phân từ để mô tả văn bản đã qua chỉnh sửa.

Please refer to the amended version of the contract.

Vui lòng tham khảo phiên bản hợp đồng đã được sửa đổi.

4

Cụm từ thường gặp

propose an amendment
đề xuất một sửa đổi
amend the law
sửa đổi luật
the amended version
phiên bản đã sửa đổi
pass an amendment
thông qua một tu chính án
amend the constitution
sửa đổi hiến pháp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amendment trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They will amendment the contract.They will amend the contract.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng amend, không dùng danh từ amendment.

This is an amend contract.This is an amended contract.

Bổ nghĩa cho danh từ contract → dùng tính từ phân từ amended.

They proposed an amend.They proposed an amendment.

Sau động từ propose cần danh từ → dùng amendment, không dùng động từ nguyên mẫu amend.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amendment#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS