Họ từ amend
The Word Family of "amend"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ amend ở dạng động từ và danh từ (amendment) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amend /əˈmend/ | sửa đổi, tu chính (luật, văn bản) | |
| Danh từ | amendment /əˈmendmənt/ | sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi, tu chính án |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sửa đổi, tu chính (luật, văn bản)
dùng trang trọng, thường trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hiến pháp.
The government plans to amend the constitution.
Chính phủ có kế hoạch tu chính hiến pháp.
sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi, tu chính án
đếm được khi chỉ một điều khoản cụ thể (the First Amendment); không đếm được khi chỉ hành động sửa đổi nói chung.
The bill includes several amendments.
Dự luật bao gồm một số điều khoản sửa đổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"amendment" là danh từ, không dùng làm động từ; cần chia động từ "amend" (amended).
Ở thể bị động cần chia động từ "amend" thành quá khứ phân từ "amended".
Khi cần danh từ, dùng "amendment", không dùng động từ nguyên mẫu "amend".

