Họ từ amenable
The Word Family of "amenable"
Tính từ amenable (dễ bảo, sẵn lòng nghe theo), trạng từ amenably và danh từ amenability cùng diễn tả mức độ sẵn sàng chấp nhận hoặc chịu tác động.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | amenable /əˈmiːnəbl/ | dễ bảo, sẵn lòng nghe theo/chấp nhận | |
| Trạng từ | amenably /əˈmiːnəbli/ | một cách dễ bảo, một cách chiều theo | |
| Danh từ | amenability /əˌmiːnəˈbɪləti/ | tính dễ bảo, sự sẵn lòng chấp nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ bảo, sẵn lòng nghe theo/chấp nhận
thường đi với giới từ "to" (amenable to sth/doing sth), chỉ người hoặc vật dễ bị thuyết phục, dễ chịu ảnh hưởng.
He is usually amenable to compromise.
Anh ấy thường sẵn lòng thỏa hiệp.
một cách dễ bảo, một cách chiều theo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó phản ứng một cách hợp tác, dễ chịu.
She responded amenably to the new schedule.
Cô ấy đã phản hồi một cách dễ chịu trước lịch trình mới.
tính dễ bảo, sự sẵn lòng chấp nhận
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết học thuật.
His amenability to feedback impressed the manager.
Sự sẵn lòng tiếp thu phản hồi của anh ấy đã gây ấn tượng với quản lý.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amenable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"amenable" đi với giới từ "to", không dùng "with".
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ "amenably", không dùng tính từ.
