Họ từ amelioration
The Word Family of "amelioration"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ amelioration ở dạng danh từ, động từ và tính từ (amelioration, ameliorate, ameliorative) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amelioration /əˌmiːliəˈreɪʃn/ | sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn | |
| Động từ | ameliorate /əˈmiːliəreɪt/ | cải thiện, làm cho tốt hơn | |
| Tính từ | ameliorative /əˈmiːliərətɪv/ | có tính cải thiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn
từ trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc chính thức để nói về việc cải thiện điều kiện, tình trạng.
The report calls for the amelioration of working conditions.
Báo cáo kêu gọi cải thiện điều kiện làm việc.
cải thiện, làm cho tốt hơn
động từ trang trọng, tương đương với "improve" nhưng mang sắc thái học thuật hơn.
The new policy aims to ameliorate poverty.
Chính sách mới nhằm cải thiện tình trạng nghèo đói.
có tính cải thiện
mô tả biện pháp hoặc hành động nhằm mục đích làm cho tình hình tốt hơn.
They introduced ameliorative measures to reduce pollution.
Họ đưa ra các biện pháp cải thiện để giảm ô nhiễm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amelioration trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng ameliorate, không dùng danh từ amelioration.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ameliorative.
Bổ nghĩa cho danh từ measure → dùng tính từ ameliorative, không dùng động từ nguyên mẫu.

