GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amelioration

The Word Family of "amelioration"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ amelioration ở dạng danh từ, động từ và tính từ (amelioration, ameliorate, ameliorative) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamelioration
Động từameliorate
Tính từameliorative
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
amelioration
/əˌmiːliəˈreɪʃn/
sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn
Động từ
ameliorate
/əˈmiːliəreɪt/
cải thiện, làm cho tốt hơn
Tính từ
ameliorative
/əˈmiːliərətɪv/
có tính cải thiện
2

Sơ đồ họ từ

amelioration
Danh từamelioration+ -ation
Động từameliorategốc
Tính từameliorative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từamelioration/əˌmiːliəˈreɪʃn/

sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn

từ trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc chính thức để nói về việc cải thiện điều kiện, tình trạng.

The report calls for the amelioration of working conditions.

Báo cáo kêu gọi cải thiện điều kiện làm việc.

Động từameliorate/əˈmiːliəreɪt/

cải thiện, làm cho tốt hơn

động từ trang trọng, tương đương với "improve" nhưng mang sắc thái học thuật hơn.

The new policy aims to ameliorate poverty.

Chính sách mới nhằm cải thiện tình trạng nghèo đói.

Tính từameliorative/əˈmiːliərətɪv/

có tính cải thiện

mô tả biện pháp hoặc hành động nhằm mục đích làm cho tình hình tốt hơn.

They introduced ameliorative measures to reduce pollution.

Họ đưa ra các biện pháp cải thiện để giảm ô nhiễm.

4

Cụm từ thường gặp

call for amelioration
kêu gọi sự cải thiện
ameliorate the situation
cải thiện tình hình
ameliorative measures
các biện pháp cải thiện
ameliorate poverty
cải thiện tình trạng nghèo đói
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amelioration trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The policy will amelioration the situation.The policy will ameliorate the situation.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng ameliorate, không dùng danh từ amelioration.

These measures are very amelioration.These measures are very ameliorative.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ameliorative.

an ameliorate measurean ameliorative measure

Bổ nghĩa cho danh từ measure → dùng tính từ ameliorative, không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amelioration#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS