Họ từ ameliorate
The Word Family of "ameliorate"
Gốc từ ameliorate tồn tại ở dạng động từ và danh từ *amelioration*, diễn đạt quá trình cải thiện hoặc làm cho tình trạng nào đó trở nên tốt hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ameliorate /əˈmiːliəreɪt/ | cải thiện, làm cho tốt hơn (tình trạng khó khăn hoặc xấu) | |
| Danh từ | amelioration /əˌmiːliəˈreɪʃn/ | sự cải thiện, quá trình làm cho tốt hơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cải thiện, làm cho tốt hơn (tình trạng khó khăn hoặc xấu)
thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật; nhấn mạnh việc giảm bớt mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Thường áp dụng cho tình huống xã hội, y tế, hoặc kinh tế.
The new policy aims to ameliorate the living conditions of low-income families.
Chính sách mới nhằm cải thiện điều kiện sống của các gia đình có thu nhập thấp.
sự cải thiện, quá trình làm cho tốt hơn
danh từ không đếm được chỉ quá trình hoặc kết quả của việc cải thiện điều kiện; thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc chính sách.
The amelioration of poverty requires long-term investment in education.
Việc cải thiện tình trạng nghèo đói đòi hỏi đầu tư dài hạn vào giáo dục.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*ameliorate* hàm ý cải thiện dần dần, không phù hợp với các vấn đề cần giải quyết ngay lập tức — dùng *address* hoặc *resolve* trong trường hợp đó.
*ameliorate* thường dùng trong văn phong trang trọng; trong văn nói và văn bình thường, *improve* tự nhiên hơn.
