Họ từ ambush
The Word Family of "ambush"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu ambush ở dạng danh từ và động từ — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambush /ˈæmbʊʃ/ | cuộc phục kích | |
| Động từ | ambush /ˈæmbʊʃ/ | phục kích, tấn công bất ngờ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc phục kích
hành động ẩn nấp để tấn công bất ngờ; thường dùng với động từ 'set/lay an ambush'.
The soldiers were caught in an ambush.
Các binh sĩ đã bị mắc vào một cuộc phục kích.
phục kích, tấn công bất ngờ
động từ ngoại động (transitive), thường ở dạng bị động 'be ambushed by'.
Rebels ambushed the convoy on a mountain road.
Quân nổi dậy đã phục kích đoàn xe trên một con đường núi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ambush trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ambush là ngoại động từ, không cần 'do' + giới từ 'to'; hoặc dùng cụm 'set an ambush for sb'.
Ở dạng bị động cần thêm -ed: was/were ambushed.

