Họ từ ambulance
The Word Family of "ambulance"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ambulance ở dạng danh từ và tính từ (ambulance, ambulatory) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambulance /ˈæmbjələns/ | xe cứu thương | |
| Tính từ | ambulatory /æmˈbjuːlətəri/ | có thể đi lại được (thuật ngữ y khoa, không phải nằm liệt giường) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xe cứu thương
phương tiện chuyên dụng chở người bệnh hoặc bị thương đến bệnh viện khẩn cấp.
They called an ambulance immediately after the accident.
Họ gọi xe cứu thương ngay sau tai nạn.
có thể đi lại được (thuật ngữ y khoa, không phải nằm liệt giường)
dùng trong y học để chỉ bệnh nhân có thể tự đi lại, không cần nằm viện dài ngày; cùng gốc Latin "ambulare" (đi bộ) với ambulance.
The patient is now ambulatory and can leave the hospital soon.
Bệnh nhân giờ đã có thể tự đi lại và sắp được xuất viện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ambulance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ambulance là danh từ chỉ xe cứu thương, không dùng làm tính từ mô tả khả năng đi lại → dùng ambulatory.
Khi cần gọi phương tiện cấp cứu, dùng danh từ ambulance, không dùng tính từ ambulatory.

