Họ từ ambrosia
The Word Family of "ambrosia"
Một gốc từ, hai dạng: ambrosia (danh từ) và ambrosial (tính từ) — dùng để nói về hương vị hoặc mùi hương tuyệt hảo như của thần tiên, kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambrosia /æmˈbrəʊziə/ | món ăn của các vị thần (thần thoại Hy Lạp); thứ gì đó ngon tuyệt hảo | |
| Tính từ | ambrosial /æmˈbrəʊziəl/ | thơm ngon tuyệt diệu, ngọt ngào như tiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
món ăn của các vị thần (thần thoại Hy Lạp); thứ gì đó ngon tuyệt hảo
không đếm được; dùng theo nghĩa bóng trong văn viết trang trọng để ca ngợi hương vị đặc biệt thơm ngon, thường đi kèm nectar (rượu tiên).
The dessert tasted like pure ambrosia.
Món tráng miệng đó có hương vị ngon tuyệt như thức ăn của thần tiên.
thơm ngon tuyệt diệu, ngọt ngào như tiên
chỉ dùng để mô tả hương vị hoặc mùi hương đặc biệt hấp dẫn, không dùng cho tính cách hay phẩm chất con người.
The kitchen was filled with an ambrosial aroma of freshly baked bread.
Căn bếp tràn ngập hương thơm ngào ngạt như hương vị tiên của bánh mì mới nướng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ambrosia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ambrosia là danh từ nên không đứng sau very; cần dùng tính từ ambrosial hoặc cấu trúc "is (pure) ambrosia".
Khi mô tả tính chất của danh từ khác (smell), cần dùng tính từ ambrosial thay vì danh từ ambrosia.
Ambrosial chỉ dùng cho hương vị hoặc mùi hương, không dùng để khen tính cách con người.

