Họ từ amble
The Word Family of "amble"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ amble ở dạng động từ và danh từ (amble, amble) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amble /ˈæmbl/ | đi dạo thong thả, đi tản bộ | |
| Danh từ | amble /ˈæmbl/ | cuộc đi dạo thong thả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi dạo thong thả, đi tản bộ
mô tả cách đi bộ chậm rãi, thư thái, không vội vàng.
They ambled along the beach at sunset.
Họ đi dạo thong thả dọc bờ biển lúc hoàng hôn.
cuộc đi dạo thong thả
danh từ chỉ hành động đi bộ chậm rãi, thường dùng trong cụm "go for an amble".
We went for an amble in the park.
Chúng tôi đi dạo thong thả trong công viên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amble trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Amble mang nghĩa đi chậm, thư thái — trái ngược với chạy nhanh, không nên kết hợp mâu thuẫn về tốc độ.
Amble đã là danh từ chỉ "cuộc đi dạo", không cần thêm walk phía sau.

