GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ambivalence

The Word Family of "ambivalence"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ambivalence ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ (ambivalence, ambivalent, ambivalently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từambivalence
Động từ
Tính từambivalent
Trạng từambivalently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ambivalence
/æmˈbɪvələns/
tâm trạng mâu thuẫn, sự lưỡng lự (trong cảm xúc/suy nghĩ)
Tính từ
ambivalent
/æmˈbɪvələnt/
mâu thuẫn, lưỡng lự (trong cảm xúc)
Trạng từ
ambivalently
/æmˈbɪvələntli/
một cách mâu thuẫn, lưỡng lự
2

Sơ đồ họ từ

ambivalence
Danh từambivalence+ -ence
Tính từambivalentgốc
Trạng từambivalently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từambivalence/æmˈbɪvələns/

tâm trạng mâu thuẫn, sự lưỡng lự (trong cảm xúc/suy nghĩ)

chỉ trạng thái có hai cảm xúc hoặc ý kiến trái ngược nhau về cùng một điều.

She felt a deep ambivalence about moving abroad.

Cô ấy cảm thấy mâu thuẫn sâu sắc về việc chuyển ra nước ngoài.

Tính từambivalent/æmˈbɪvələnt/

mâu thuẫn, lưỡng lự (trong cảm xúc)

thường đi với "about/towards sth", mô tả cảm giác vừa thích vừa không thích.

He is ambivalent about accepting the job offer.

Anh ấy khá lưỡng lự về việc nhận lời mời làm việc.

Trạng từambivalently/æmˈbɪvələntli/

một cách mâu thuẫn, lưỡng lự

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thể hiện thái độ nước đôi.

She responded ambivalently to the proposal.

Cô ấy phản hồi đề xuất một cách nước đôi.

4

Cụm từ thường gặp

feel ambivalence about sth
cảm thấy mâu thuẫn về điều gì
ambivalent about/towards sth
lưỡng lự về điều gì
deep ambivalence
sự mâu thuẫn sâu sắc
respond ambivalently
phản hồi một cách nước đôi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ambivalence trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I am ambivalence about it.I am ambivalent about it.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ambivalent, không dùng danh từ.

She felt very ambivalent feelings.She had ambivalent feelings.

Ambivalent là tính từ mô tả feelings, cần cấu trúc đúng, tránh lặp nghĩa dư thừa với "felt very".

He answered ambivalence.He answered ambivalently.

Bổ nghĩa cho động từ answered → cần trạng từ ambivalently.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ambivalence#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS