Họ từ ambivalence
The Word Family of "ambivalence"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ambivalence ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ (ambivalence, ambivalent, ambivalently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambivalence /æmˈbɪvələns/ | tâm trạng mâu thuẫn, sự lưỡng lự (trong cảm xúc/suy nghĩ) | |
| Tính từ | ambivalent /æmˈbɪvələnt/ | mâu thuẫn, lưỡng lự (trong cảm xúc) | |
| Trạng từ | ambivalently /æmˈbɪvələntli/ | một cách mâu thuẫn, lưỡng lự |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tâm trạng mâu thuẫn, sự lưỡng lự (trong cảm xúc/suy nghĩ)
chỉ trạng thái có hai cảm xúc hoặc ý kiến trái ngược nhau về cùng một điều.
She felt a deep ambivalence about moving abroad.
Cô ấy cảm thấy mâu thuẫn sâu sắc về việc chuyển ra nước ngoài.
mâu thuẫn, lưỡng lự (trong cảm xúc)
thường đi với "about/towards sth", mô tả cảm giác vừa thích vừa không thích.
He is ambivalent about accepting the job offer.
Anh ấy khá lưỡng lự về việc nhận lời mời làm việc.
một cách mâu thuẫn, lưỡng lự
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thể hiện thái độ nước đôi.
She responded ambivalently to the proposal.
Cô ấy phản hồi đề xuất một cách nước đôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ambivalence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ambivalent, không dùng danh từ.
Ambivalent là tính từ mô tả feelings, cần cấu trúc đúng, tránh lặp nghĩa dư thừa với "felt very".
Bổ nghĩa cho động từ answered → cần trạng từ ambivalently.

