GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ambition

The Word Family of "ambition"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ ambition có ba dạng thông dụng: danh từ *ambition*, tính từ *ambitious* và trạng từ *ambitiously* — giúp bạn diễn đạt sự tham vọng và hoài bão một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ambition
/æmˈbɪʃn/
tham vọng, hoài bão; mục tiêu lớn
Tính từ
ambitious
/æmˈbɪʃəs/
đầy tham vọng; (kế hoạch) táo bạo, đầy tham vọng
Trạng từ
ambitiously
/æmˈbɪʃəsli/
một cách đầy tham vọng, táo bạo
2

Sơ đồ họ từ

ambition
Danh từambitiongốc
Tính từambitious+ -ious
Trạng từambitiously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từambition/æmˈbɪʃn/

tham vọng, hoài bão; mục tiêu lớn

Không đếm được khi nói về tính cách (great ambition); đếm được khi chỉ một mục tiêu cụ thể (one of her ambitions). Thường đi với have, achieve, fulfil.

His ambition is to become the youngest CEO in the company's history.

Tham vọng của anh ấy là trở thành CEO trẻ nhất trong lịch sử công ty.

Tính từambitious/æmˈbɪʃəs/

đầy tham vọng; (kế hoạch) táo bạo, đầy tham vọng

Có thể mô tả người (an ambitious person) hoặc kế hoạch/mục tiêu (an ambitious project). Mang sắc thái tích cực khi nói về kế hoạch; trung tính khi nói về người.

The government has set an ambitious target to reduce carbon emissions by 50%.

Chính phủ đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng là giảm lượng khí thải carbon xuống 50%.

Trạng từambitiously/æmˈbɪʃəsli/

một cách đầy tham vọng, táo bạo

Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với mục tiêu cao hoặc kỳ vọng lớn.

The team ambitiously aimed to complete the project in just three months.

Nhóm đã đặt mục tiêu đầy tham vọng là hoàn thành dự án chỉ trong ba tháng.

4

Cụm từ thường gặp

have / fulfil an ambition
có/thực hiện được tham vọng
an ambitious plan / target
kế hoạch/mục tiêu đầy tham vọng
political ambition
tham vọng chính trị
driven by ambition
bị thúc đẩy bởi tham vọng
lack ambition
thiếu tham vọng
beyond sb's ambitions
vượt xa tham vọng của ai
5

Lỗi thường gặp

She is very ambition.She is very ambitious.

Sau to be dùng tính từ ambitious, không dùng danh từ ambition.

He has a big ambition to success.He has a big ambition to succeed.

Sau ambition to dùng động từ nguyên thể (succeed), không dùng danh từ (success).

They worked ambitious.They worked ambitiously.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ ambitiously, không dùng tính từ ambitious.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS