Họ từ ambition
The Word Family of "ambition"
Gốc từ ambition có ba dạng thông dụng: danh từ *ambition*, tính từ *ambitious* và trạng từ *ambitiously* — giúp bạn diễn đạt sự tham vọng và hoài bão một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambition /æmˈbɪʃn/ | tham vọng, hoài bão; mục tiêu lớn | |
| Tính từ | ambitious /æmˈbɪʃəs/ | đầy tham vọng; (kế hoạch) táo bạo, đầy tham vọng | |
| Trạng từ | ambitiously /æmˈbɪʃəsli/ | một cách đầy tham vọng, táo bạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tham vọng, hoài bão; mục tiêu lớn
Không đếm được khi nói về tính cách (great ambition); đếm được khi chỉ một mục tiêu cụ thể (one of her ambitions). Thường đi với have, achieve, fulfil.
His ambition is to become the youngest CEO in the company's history.
Tham vọng của anh ấy là trở thành CEO trẻ nhất trong lịch sử công ty.
đầy tham vọng; (kế hoạch) táo bạo, đầy tham vọng
Có thể mô tả người (an ambitious person) hoặc kế hoạch/mục tiêu (an ambitious project). Mang sắc thái tích cực khi nói về kế hoạch; trung tính khi nói về người.
The government has set an ambitious target to reduce carbon emissions by 50%.
Chính phủ đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng là giảm lượng khí thải carbon xuống 50%.
một cách đầy tham vọng, táo bạo
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với mục tiêu cao hoặc kỳ vọng lớn.
The team ambitiously aimed to complete the project in just three months.
Nhóm đã đặt mục tiêu đầy tham vọng là hoàn thành dự án chỉ trong ba tháng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau to be dùng tính từ ambitious, không dùng danh từ ambition.
Sau ambition to dùng động từ nguyên thể (succeed), không dùng danh từ (success).
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ ambitiously, không dùng tính từ ambitious.
