GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ambiguous

The Word Family of "ambiguous"

Tính từDanh từTrạng từ

Gốc từ *ambiguous* sinh ra ba dạng phổ biến: tính từ *ambiguous*, danh từ *ambiguity* và trạng từ *ambiguously* — cùng diễn đạt sự mơ hồ, không rõ nghĩa.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/
mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách
Danh từ
ambiguity
/ˌæmbɪˈɡjuːɪti/
sự mơ hồ, tính đa nghĩa
Trạng từ
ambiguously
/æmˈbɪɡjuəsli/
một cách mơ hồ, không rõ ràng
2

Sơ đồ họ từ

ambiguous
Tính từambiguousgốc
Danh từambiguity+ -ity
Trạng từambiguously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từambiguous/æmˈbɪɡjuəs/

mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách

mô tả ngôn ngữ, tình huống hoặc hành vi có thể được giải thích theo nhiều hướng khác nhau; thường dùng trong văn viết học thuật.

The instructions were ambiguous and caused confusion.

Các hướng dẫn mơ hồ đã gây ra sự nhầm lẫn.

Danh từambiguity/ˌæmbɪˈɡjuːɪti/

sự mơ hồ, tính đa nghĩa

danh từ chỉ trạng thái không rõ ràng; có thể đếm được (an ambiguity / ambiguities) khi nói đến từng điểm mơ hồ cụ thể.

There is some ambiguity in the contract's terms.

Có một số điểm mơ hồ trong các điều khoản hợp đồng.

Trạng từambiguously/æmˈbɪɡjuəsli/

một cách mơ hồ, không rõ ràng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì đó được thể hiện hay diễn đạt theo cách thiếu rõ ràng.

The politician spoke ambiguously about the new policy.

Chính khách đó phát biểu một cách mơ hồ về chính sách mới.

4

Cụm từ thường gặp

deliberately ambiguous
cố tình mơ hồ
morally ambiguous
mơ hồ về mặt đạo đức
remove the ambiguity
loại bỏ sự mơ hồ
ambiguity in language
sự mơ hồ trong ngôn ngữ
interpret sth ambiguously
giải thích điều gì một cách mơ hồ
a degree of ambiguity
một mức độ mơ hồ nhất định
5

Lỗi thường gặp

The sentence has ambiguous.The sentence is ambiguous.

Ambiguous là tính từ, dùng sau động từ to be, không đứng một mình sau have.

There is an ambiguous in the text.There is an ambiguity in the text.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ — dùng ambiguity, không dùng tính từ ambiguous.

He spoke ambiguous.He spoke ambiguously.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) cần trạng từ ambiguously, không phải tính từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS