Họ từ ambiance
The Word Family of "ambiance"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ambiance ở dạng danh từ và tính từ (ambiance, ambient) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambiance /ˈæmbiəns/ | không khí, bầu không khí (của một nơi chốn) | |
| Tính từ | ambient /ˈæmbiənt/ | xung quanh, môi trường xung quanh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không khí, bầu không khí (của một nơi chốn)
thường dùng để mô tả cảm giác tổng thể của một nhà hàng, quán cà phê, sự kiện; cũng viết là "ambience".
The restaurant has a cozy ambiance.
Nhà hàng có bầu không khí ấm cúng.
xung quanh, môi trường xung quanh
mô tả nhiệt độ, âm thanh, ánh sáng tồn tại xung quanh một không gian; cũng dùng cho "ambient music" (nhạc nền thư giãn).
The ambient temperature dropped sharply at night.
Nhiệt độ môi trường xung quanh giảm mạnh vào ban đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ambiance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ambiance là danh từ chỉ bầu không khí tổng thể; ambient là tính từ mô tả yếu tố xung quanh (ánh sáng, âm thanh), không thay thế cho nhau.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ ambient, không dùng danh từ ambiance.

