Họ từ ambassador
The Word Family of "ambassador"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu ambassador (danh từ) và ambassadorial (tính từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ambassador /æmˈbæsədər/ | đại sứ | |
| Tính từ | ambassadorial /æmˌbæsəˈdɔːriəl/ | thuộc về đại sứ, mang tính ngoại giao |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đại sứ
người đại diện chính thức cho một quốc gia tại nước khác, hoặc người đại diện cho một tổ chức/thương hiệu (brand ambassador).
She was appointed as the UK ambassador to France.
Bà được bổ nhiệm làm đại sứ Anh tại Pháp.
thuộc về đại sứ, mang tính ngoại giao
mô tả vai trò, phong cách hoặc nhiệm vụ liên quan đến chức vụ đại sứ.
He carried out his ambassadorial duties with great skill.
Ông thực hiện nhiệm vụ mang tính đại sứ một cách rất khéo léo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ambassador trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng 'ambassador from + nước cử' và 'to + nước nhận', tránh nhầm với 'of'/'in'.
Khi bổ nghĩa cho danh từ ở nghĩa 'mang tính ngoại giao', dùng tính từ ambassadorial, không dùng ambassador làm tính từ ghép tùy tiện.

