Họ từ amaze
The Word Family of "amaze"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ amaze ở dạng động từ, tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amaze /əˈmeɪz/ | làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên | |
| Tính từ | amazing /əˈmeɪzɪŋ/ | đáng kinh ngạc, tuyệt vời | |
| Danh từ | amazement /əˈmeɪzmənt/ | sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên | |
| Trạng từ | amazingly /əˈmeɪzɪŋli/ | một cách đáng kinh ngạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
diễn tả cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ; chủ ngữ thường là sự việc gây ra cảm giác đó.
Her talent amazes everyone who watches her perform.
Tài năng của cô ấy khiến tất cả những ai xem cô biểu diễn đều kinh ngạc.
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
mô tả sự vật/sự việc gây ra cảm giác kinh ngạc (tính từ chủ động).
The view from the top was amazing.
Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.
sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên
thường đi với 'in amazement' hoặc 'to sb's amazement'.
She stared at the painting in amazement.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh với vẻ kinh ngạc.
một cách đáng kinh ngạc
bổ nghĩa cho tính từ/động từ khác để nhấn mạnh mức độ.
The team performed amazingly well in the final.
Đội đã thi đấu xuất sắc đến kinh ngạc trong trận chung kết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amaze trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm giác của người cần tính từ "amazed" (bị động), không dùng "amazing" (chủ động, mô tả sự vật).
Mô tả sự vật/trải nghiệm gây kinh ngạc dùng "amazing", không dùng "amazed".
"be amazed at/by sth", không dùng giới từ "of".

