GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amaze

The Word Family of "amaze"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ amaze ở dạng động từ, tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamazement
Động từamaze
Tính từamazing
Trạng từamazingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
amaze
/əˈmeɪz/
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Tính từ
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Danh từ
amazement
/əˈmeɪzmənt/
sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên
Trạng từ
amazingly
/əˈmeɪzɪŋli/
một cách đáng kinh ngạc
2

Sơ đồ họ từ

amaze
Động từamazegốc
Tính từamazing+ -ing
Danh từamazement+ -ment
Trạng từamazingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từamaze/əˈmeɪz/

làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên

diễn tả cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ; chủ ngữ thường là sự việc gây ra cảm giác đó.

Her talent amazes everyone who watches her perform.

Tài năng của cô ấy khiến tất cả những ai xem cô biểu diễn đều kinh ngạc.

Tính từamazing/əˈmeɪzɪŋ/

đáng kinh ngạc, tuyệt vời

mô tả sự vật/sự việc gây ra cảm giác kinh ngạc (tính từ chủ động).

The view from the top was amazing.

Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.

Danh từamazement/əˈmeɪzmənt/

sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên

thường đi với 'in amazement' hoặc 'to sb's amazement'.

She stared at the painting in amazement.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh với vẻ kinh ngạc.

Trạng từamazingly/əˈmeɪzɪŋli/

một cách đáng kinh ngạc

bổ nghĩa cho tính từ/động từ khác để nhấn mạnh mức độ.

The team performed amazingly well in the final.

Đội đã thi đấu xuất sắc đến kinh ngạc trong trận chung kết.

4

Cụm từ thường gặp

amaze sb
làm ai đó kinh ngạc
an amazing experience
một trải nghiệm tuyệt vời
to sb's amazement
khiến ai đó kinh ngạc
amazingly fast
nhanh đến kinh ngạc
stare in amazement
nhìn chằm chằm đầy kinh ngạc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amaze trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I was amazing by the show.I was amazed by the show.

Diễn tả cảm giác của người cần tính từ "amazed" (bị động), không dùng "amazing" (chủ động, mô tả sự vật).

It was an amazed experience.It was an amazing experience.

Mô tả sự vật/trải nghiệm gây kinh ngạc dùng "amazing", không dùng "amazed".

She amazed of his skill.She was amazed at/by his skill.

"be amazed at/by sth", không dùng giới từ "of".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amaze#Động từ#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS