Họ từ amatory
The Word Family of "amatory"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ amatory ở dạng tính từ và danh từ (amatory, amour) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | amatory /ˈæmətəri/ | liên quan đến tình yêu, ái tình (văn phong trang trọng, văn học) | |
| Danh từ | amour /əˈmʊə(r)/ | mối tình, chuyện tình lãng mạn (thường mang tính bí mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
liên quan đến tình yêu, ái tình (văn phong trang trọng, văn học)
dùng trong văn học để mô tả thơ ca, thư từ hoặc cảm xúc liên quan đến tình yêu lãng mạn.
The poet is famous for his amatory verses.
Nhà thơ nổi tiếng với những vần thơ tình.
mối tình, chuyện tình lãng mạn (thường mang tính bí mật)
từ mượn từ tiếng Pháp, mang sắc thái văn học, đôi khi hàm ý mối quan hệ tình cảm vụng trộm.
The novel is full of secret amours.
Cuốn tiểu thuyết đầy những mối tình bí mật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amatory trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Amatory là tính từ, cần đi kèm danh từ (letter, poem...), không dùng đứng một mình như danh từ.
Amour là danh từ (chỉ mối tình), không dùng làm tính từ sau to be.

