GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amateur

The Word Family of "amateur"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amateur (danh từ), amateurish và amateurishly (tính từ, trạng từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamateur
Động từ
Tính từamateurish
Trạng từamateurishly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
amateur
/ˈæmətər/
người nghiệp dư (làm gì đó không vì tiền, không chuyên nghiệp)
Tính từ
amateurish
/ˈæmətərɪʃ/
thiếu chuyên nghiệp, vụng về (mang nghĩa chê)
Trạng từ
amateurishly
/ˈæmətərɪʃli/
một cách thiếu chuyên nghiệp
2

Sơ đồ họ từ

amateur
Danh từamateurgốc
Tính từamateurish+ -ish
Trạng từamateurishly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từamateur/ˈæmətər/

người nghiệp dư (làm gì đó không vì tiền, không chuyên nghiệp)

chỉ người thực hiện một hoạt động (thể thao, nghệ thuật...) vì đam mê chứ không phải nghề nghiệp; trái nghĩa là professional.

The tournament is open to amateurs only.

Giải đấu này chỉ dành cho các vận động viên nghiệp dư.

Tính từamateurish/ˈæmətərɪʃ/

thiếu chuyên nghiệp, vụng về (mang nghĩa chê)

mô tả công việc/sản phẩm làm kém chất lượng như của người không chuyên; mang sắc thái tiêu cực, khác với amateur (trung tính).

The film had some amateurish special effects.

Bộ phim có một số kỹ xảo khá vụng về, thiếu chuyên nghiệp.

Trạng từamateurishly/ˈæmətərɪʃli/

một cách thiếu chuyên nghiệp

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách làm việc vụng về, không thành thạo.

The report was written amateurishly.

Bản báo cáo được viết một cách thiếu chuyên nghiệp.

4

Cụm từ thường gặp

a talented amateur
một người nghiệp dư tài năng
amateur dramatics
kịch nghệ nghiệp dư
look amateurish
trông thiếu chuyên nghiệp
an amateurish attempt
một nỗ lực vụng về
behave amateurishly
hành xử thiếu chuyên nghiệp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amateur trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is an amateurish player.He is an amateur player.

Amateur (trung tính, chỉ 'không chuyên') khác amateurish (mang nghĩa chê, vụng về) — không dùng amateurish để chỉ đơn thuần 'không chuyên'.

She did it very amateur.She did it very amateurishly.

Sau động từ cần trạng từ (amateurishly), không dùng tính từ (amateur/amateurish).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amateur#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS