Họ từ amateur
The Word Family of "amateur"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu amateur (danh từ), amateurish và amateurishly (tính từ, trạng từ) — nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | amateur /ˈæmətər/ | người nghiệp dư (làm gì đó không vì tiền, không chuyên nghiệp) | |
| Tính từ | amateurish /ˈæmətərɪʃ/ | thiếu chuyên nghiệp, vụng về (mang nghĩa chê) | |
| Trạng từ | amateurishly /ˈæmətərɪʃli/ | một cách thiếu chuyên nghiệp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người nghiệp dư (làm gì đó không vì tiền, không chuyên nghiệp)
chỉ người thực hiện một hoạt động (thể thao, nghệ thuật...) vì đam mê chứ không phải nghề nghiệp; trái nghĩa là professional.
The tournament is open to amateurs only.
Giải đấu này chỉ dành cho các vận động viên nghiệp dư.
thiếu chuyên nghiệp, vụng về (mang nghĩa chê)
mô tả công việc/sản phẩm làm kém chất lượng như của người không chuyên; mang sắc thái tiêu cực, khác với amateur (trung tính).
The film had some amateurish special effects.
Bộ phim có một số kỹ xảo khá vụng về, thiếu chuyên nghiệp.
một cách thiếu chuyên nghiệp
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách làm việc vụng về, không thành thạo.
The report was written amateurishly.
Bản báo cáo được viết một cách thiếu chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amateur trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Amateur (trung tính, chỉ 'không chuyên') khác amateurish (mang nghĩa chê, vụng về) — không dùng amateurish để chỉ đơn thuần 'không chuyên'.
Sau động từ cần trạng từ (amateurishly), không dùng tính từ (amateur/amateurish).

