Họ từ amass
The Word Family of "amass"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ amass ở dạng động từ và tính từ (amass, amassed) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amass /əˈmæs/ | tích lũy, tích trữ (thường là tiền bạc, của cải) | |
| Tính từ | amassed /əˈmæst/ | đã được tích lũy, dồn lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tích lũy, tích trữ (thường là tiền bạc, của cải)
thường dùng với của cải, tài sản, thông tin; nhấn mạnh việc thu thập với số lượng lớn theo thời gian.
He amassed a fortune through smart investments.
Ông ấy đã tích lũy một khối tài sản lớn nhờ đầu tư khôn ngoan.
đã được tích lũy, dồn lại
dùng như tính từ phân từ mô tả của cải hoặc thông tin đã được tích lũy.
Her amassed wealth allowed her to retire early.
Khối tài sản đã tích lũy giúp cô ấy nghỉ hưu sớm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của amass trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau trợ động từ has cần dạng phân từ quá khứ → amassed, không dùng nguyên mẫu amass.
Bổ nghĩa cho danh từ fortune → dùng tính từ phân từ amassed.

