Họ từ amalgamate
The Word Family of "amalgamate"
Gốc từ *amalgamate* tạo ra ba dạng chính: động từ *amalgamate*, danh từ *amalgamation* và tính từ *amalgamated* — cùng chỉ quá trình hợp nhất nhiều thứ thành một.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | amalgamate /əˈmælɡəmeɪt/ | hợp nhất, sáp nhập (nhiều thứ thành một) | |
| Danh từ | amalgamation /əˌmælɡəˈmeɪʃn/ | sự hợp nhất, sự sáp nhập | |
| Tính từ | amalgamated /əˈmælɡəmeɪtɪd/ | đã được hợp nhất, đã sáp nhập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hợp nhất, sáp nhập (nhiều thứ thành một)
dùng khi hai hay nhiều tổ chức, công ty, hoặc nhóm hợp lại thành một thực thể duy nhất; có thể dùng với hoặc không có tân ngữ.
The two companies decided to amalgamate to increase their market share.
Hai công ty quyết định hợp nhất để tăng thị phần.
sự hợp nhất, sự sáp nhập
danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất; thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức hoặc văn hóa.
The amalgamation of the two departments improved efficiency.
Sự hợp nhất của hai phòng ban đã cải thiện hiệu quả làm việc.
đã được hợp nhất, đã sáp nhập
dạng tính từ quá khứ phân từ, mô tả thực thể là kết quả của quá trình hợp nhất.
The amalgamated union represents thousands of workers.
Công đoàn đã hợp nhất đại diện cho hàng nghìn công nhân.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Amalgamate là động từ, không phải danh từ — dùng amalgamation khi cần danh từ.
Amalgamate đã hàm ý 'cùng nhau', nên 'together' là thừa.
