GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ altruism

The Word Family of "altruism"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ altruism ở dạng danh từ (altruism/altruist), tính từ (altruistic) và trạng từ (altruistically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaltruism
Động từ
Tính từaltruistic
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
altruism
/ˈæltruɪzəm/
chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha
Danh từ
altruist
/ˈæltruɪst/
người vị tha
Tính từ
altruistic
/ˌæltruˈɪstɪk/
mang tính vị tha
2

Sơ đồ họ từ

altruism
Danh từaltruismgốc
Danh từaltruist+ -ist
Tính từaltruistic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaltruism/ˈæltruɪzəm/

chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha

danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất quan tâm đến hạnh phúc của người khác hơn bản thân mình.

Her charity work is a genuine example of altruism.

Công việc từ thiện của cô ấy là một ví dụ chân thực về lòng vị tha.

Danh từaltruist/ˈæltruɪst/

người vị tha

danh từ đếm được, chỉ người sống theo tinh thần vị tha, đặt lợi ích người khác lên trên bản thân.

He is a true altruist, always helping others without expecting anything in return.

Anh ấy là một người thực sự vị tha, luôn giúp đỡ người khác mà không mong đền đáp.

Tính từaltruistic/ˌæltruˈɪstɪk/

mang tính vị tha

mô tả hành động hoặc động cơ xuất phát từ sự quan tâm đến người khác hơn là lợi ích cá nhân.

His decision to donate his salary was truly altruistic.

Quyết định quyên góp lương của anh ấy thực sự mang tính vị tha.

4

Cụm từ thường gặp

an act of altruism
một hành động vị tha
purely altruistic motives
động cơ hoàn toàn vị tha
genuine altruism
lòng vị tha chân thực
act altruistically
hành động một cách vị tha
a true altruist
một người thực sự vị tha
altruistic behavior
hành vi vị tha
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của altruism trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

His actions were very altruism.His actions were very altruistic.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (altruistic), không dùng danh từ.

She helped them altruistic.She helped them altruistically.

Bổ nghĩa cho động từ (helped) → cần trạng từ (altruistically), không dùng tính từ.

He is a true altruistic.He is a true altruist.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ chỉ người → dùng altruist, không dùng tính từ altruistic.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#altruism#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS