GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ altitude

The Word Family of "altitude"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ altitude ở dạng danh từ (altitude) và tính từ liên quan (high-altitude) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaltitude
Động từ
Tính từhigh-altitude
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
altitude
/ˈæltɪtjuːd/
độ cao, cao độ
Tính từ
high-altitude
/ˌhaɪ ˈæltɪtjuːd/
ở độ cao lớn, thuộc vùng cao
2

Sơ đồ họ từ

altitude
Danh từaltitudegốc
Tính từhigh-altitudeghép + gốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaltitude/ˈæltɪtjuːd/

độ cao, cao độ

danh từ đếm được/không đếm được, chỉ khoảng cách theo chiều thẳng đứng so với mực nước biển; thường dùng trong ngữ cảnh hàng không, leo núi.

The plane is now flying at an altitude of 10,000 meters.

Máy bay hiện đang bay ở độ cao 10.000 mét.

Tính từhigh-altitude/ˌhaɪ ˈæltɪtjuːd/

ở độ cao lớn, thuộc vùng cao

tính từ ghép đứng trước danh từ, mô tả điều gì đó liên quan đến độ cao lớn, ví dụ 'high-altitude training'.

Athletes often do high-altitude training to boost endurance.

Vận động viên thường luyện tập ở độ cao lớn để tăng sức bền.

4

Cụm từ thường gặp

at an altitude of X meters
ở độ cao X mét
high altitude
độ cao lớn
altitude sickness
chứng say độ cao
gain altitude
tăng độ cao
lose altitude
giảm độ cao
high-altitude training
luyện tập ở độ cao lớn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của altitude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The plane flies at altitude 10,000 meters.The plane flies at an altitude of 10,000 meters.

Cần cấu trúc 'at an altitude of' với giới từ 'of', không bỏ mạo từ và giới từ.

He suffers from altitude.He suffers from altitude sickness.

Chỉ bệnh do độ cao cần cụm danh từ đầy đủ 'altitude sickness', không dùng altitude một mình.

This is a high altitude training camp.This is a high-altitude training camp.

Khi 'high-altitude' làm tính từ ghép đứng trước danh từ cần có dấu gạch nối.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#altitude#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS