Họ từ altimeter
The Word Family of "altimeter"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ altimeter ở dạng danh từ và tính từ (altimeter, altimetric) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | altimeter /ælˈtɪmɪtə(r)/ | máy đo độ cao, cao độ kế | |
| Tính từ | altimetric /ˌæltɪˈmetrɪk/ | thuộc về việc đo độ cao |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
máy đo độ cao, cao độ kế
thiết bị đo độ cao so với mực nước biển, dùng trong máy bay và khi leo núi.
The pilot checked the altimeter before descending.
Phi công kiểm tra cao độ kế trước khi hạ độ cao.
thuộc về việc đo độ cao
mô tả dữ liệu hoặc phương pháp liên quan đến việc đo độ cao.
The satellite collects altimetric data over the ocean.
Vệ tinh thu thập dữ liệu đo độ cao trên đại dương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của altimeter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi bổ nghĩa cho danh từ để mô tả tính chất "thuộc về đo độ cao", dùng tính từ altimetric thay vì danh từ altimeter.
Cần danh từ chỉ thiết bị → dùng altimeter, không dùng tính từ altimetric.

