GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alternate

The Word Family of "alternate"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ alternate ở dạng danh từ (alternative), động từ (alternate), tính từ (alternate/alternative) và trạng từ (alternately) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từalternative
Động từalternate
Tính từalternate
Trạng từalternately
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
alternative
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Động từ
alternate
/ˈɔːltəneɪt/
luân phiên, xen kẽ
Tính từ
alternate
/ɔːlˈtɜːnət/
xen kẽ, luân phiên (chỉ thứ tự)
Trạng từ
alternately
/ɔːlˈtɜːnətli/
một cách luân phiên, xen kẽ
2

Sơ đồ họ từ

alternate
Danh từalternative+ -ive
Động từalternategốc
Tính từalternategốc
Trạng từalternately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từalternative/ɔːlˈtɜːnətɪv/

sự lựa chọn khác, phương án thay thế

danh từ đếm được, chỉ một lựa chọn khác so với lựa chọn hiện tại; thường đi với 'to' (an alternative to sth).

We need to find an alternative to plastic packaging.

Chúng ta cần tìm một phương án thay thế cho bao bì nhựa.

Động từalternate/ˈɔːltəneɪt/

luân phiên, xen kẽ

chỉ việc thay đổi qua lại giữa hai trạng thái hoặc hoạt động; thường đi với 'between' (alternate between A and B).

The weather alternated between sunshine and rain all day.

Thời tiết luân phiên giữa nắng và mưa suốt cả ngày.

Tính từalternate/ɔːlˈtɜːnət/

xen kẽ, luân phiên (chỉ thứ tự)

mô tả sự việc xảy ra theo thứ tự xen kẽ, ví dụ 'on alternate days' (cách ngày một). Lưu ý phát âm khác với động từ (trọng âm khác vị trí, chỉ có 3 âm tiết).

She works on alternate weekends.

Cô ấy làm việc vào các cuối tuần cách tuần.

Trạng từalternately/ɔːlˈtɜːnətli/

một cách luân phiên, xen kẽ

bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, mô tả trình tự thay đổi qua lại.

The lights flashed alternately red and green.

Đèn nhấp nháy luân phiên màu đỏ và xanh lá.

4

Cụm từ thường gặp

an alternative to sth
một phương án thay thế cho điều gì
alternate between A and B
luân phiên giữa A và B
on alternate days
cách ngày một
have no alternative
không có lựa chọn nào khác
an alternative route
một tuyến đường thay thế
alternately hot and cold
luân phiên nóng và lạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của alternate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

There is no alternate to this plan.There is no alternative to this plan.

Chỉ 'phương án thay thế' cần danh từ → dùng alternative, không dùng tính từ/động từ alternate.

She works on alternative weekends.She works on alternate weekends.

Chỉ thứ tự xen kẽ (cách tuần) cần tính từ alternate, không dùng alternative (chỉ lựa chọn khác).

The days alternative between sun and rain.The days alternate between sun and rain.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng alternate, không dùng danh từ/tính từ alternative.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#alternate#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS