Họ từ alternate
The Word Family of "alternate"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ alternate ở dạng danh từ (alternative), động từ (alternate), tính từ (alternate/alternative) và trạng từ (alternately) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | sự lựa chọn khác, phương án thay thế | |
| Động từ | alternate /ˈɔːltəneɪt/ | luân phiên, xen kẽ | |
| Tính từ | alternate /ɔːlˈtɜːnət/ | xen kẽ, luân phiên (chỉ thứ tự) | |
| Trạng từ | alternately /ɔːlˈtɜːnətli/ | một cách luân phiên, xen kẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lựa chọn khác, phương án thay thế
danh từ đếm được, chỉ một lựa chọn khác so với lựa chọn hiện tại; thường đi với 'to' (an alternative to sth).
We need to find an alternative to plastic packaging.
Chúng ta cần tìm một phương án thay thế cho bao bì nhựa.
luân phiên, xen kẽ
chỉ việc thay đổi qua lại giữa hai trạng thái hoặc hoạt động; thường đi với 'between' (alternate between A and B).
The weather alternated between sunshine and rain all day.
Thời tiết luân phiên giữa nắng và mưa suốt cả ngày.
xen kẽ, luân phiên (chỉ thứ tự)
mô tả sự việc xảy ra theo thứ tự xen kẽ, ví dụ 'on alternate days' (cách ngày một). Lưu ý phát âm khác với động từ (trọng âm khác vị trí, chỉ có 3 âm tiết).
She works on alternate weekends.
Cô ấy làm việc vào các cuối tuần cách tuần.
một cách luân phiên, xen kẽ
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, mô tả trình tự thay đổi qua lại.
The lights flashed alternately red and green.
Đèn nhấp nháy luân phiên màu đỏ và xanh lá.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alternate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ 'phương án thay thế' cần danh từ → dùng alternative, không dùng tính từ/động từ alternate.
Chỉ thứ tự xen kẽ (cách tuần) cần tính từ alternate, không dùng alternative (chỉ lựa chọn khác).
Cần động từ làm vị ngữ → dùng alternate, không dùng danh từ/tính từ alternative.

