Họ từ altercate
The Word Family of "altercate"
Động từ altercate (cãi vã, tranh luận gay gắt) và danh từ altercation (cuộc cãi vã) cùng gốc, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | altercate /ˈɔːltəkeɪt/ | cãi vã, tranh cãi gay gắt | |
| Danh từ | altercation /ˌɔːltəˈkeɪʃn/ | cuộc cãi vã, cuộc ẩu đả bằng lời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cãi vã, tranh cãi gay gắt
động từ khá trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày; thường thay bằng "argue" hoặc "quarrel".
The two drivers altercated over the parking spot.
Hai người lái xe đã cãi vã nhau vì chỗ đậu xe.
cuộc cãi vã, cuộc ẩu đả bằng lời
thường dùng với "have an altercation with sb" để chỉ một cuộc tranh cãi gay gắt, đôi khi có xô xát nhẹ.
She had a heated altercation with her neighbor.
Cô ấy đã có một cuộc cãi vã gay gắt với hàng xóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của altercate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "have/an" cần danh từ "altercation", không dùng động từ "altercate".
Cần động từ "altercated" làm vị ngữ, không dùng danh từ.
