GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alter

The Word Family of "alter"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *alter* tạo ra ba dạng thường gặp: alter (động từ), alteration (danh từ) và alternative (tính từ/danh từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa thay đổi hoặc lựa chọn khác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
alter
/ˈɔːltə/
thay đổi, sửa đổi (một phần)
Danh từ
alteration
/ˌɔːltəˈreɪʃən/
sự thay đổi, sự sửa đổi
Tính từ
alternative
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
thay thế, khác, lựa chọn khác
Trạng từ
alternatively
/ɔːlˈtɜːnətɪvli/
hoặc là, như một lựa chọn khác
2

Sơ đồ họ từ

alter
Động từaltergốc
Danh từalteration+ -ation
Tính từalternative+ -ative
Trạng từalternatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từalter/ˈɔːltə/

thay đổi, sửa đổi (một phần)

Chỉ sự thay đổi một phần, không hoàn toàn (khác với *change* có thể thay hoàn toàn). Thường dùng trong ngữ cảnh sửa quần áo, kế hoạch, hành vi.

The tailor altered the dress to fit her better.

Thợ may đã sửa lại chiếc váy để vừa với cô ấy hơn.

Danh từalteration/ˌɔːltəˈreɪʃən/

sự thay đổi, sự sửa đổi

Đếm được khi chỉ một thay đổi cụ thể (make an alteration). Thường gặp trong ngữ cảnh sửa đổi văn bản, thiết kế, trang phục.

The architect made several alterations to the original design.

Kiến trúc sư đã thực hiện một số thay đổi so với thiết kế ban đầu.

Tính từalternative/ɔːlˈtɜːnətɪv/

thay thế, khác, lựa chọn khác

Mô tả phương án khác với lựa chọn chính (alternative route, alternative medicine). Cũng dùng như danh từ: *an alternative* (một lựa chọn thay thế).

We need to find an alternative solution to this problem.

Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế cho vấn đề này.

Trạng từalternatively/ɔːlˈtɜːnətɪvli/

hoặc là, như một lựa chọn khác

Thường đứng đầu câu để giới thiệu một phương án thứ hai. Tương đương với *or else* / *as another option*.

You can take the train. Alternatively, you could drive.

Bạn có thể đi tàu. Hoặc, bạn có thể lái xe.

4

Cụm từ thường gặp

alter a plan / design
thay đổi kế hoạch / thiết kế
make alterations to sth
thực hiện các thay đổi đối với cái gì
an alternative to sth
một sự thay thế cho cái gì
alternative approach / route / method
phương pháp / tuyến đường / cách tiếp cận thay thế
alter the course of
thay đổi tiến trình của
minor / major alteration
thay đổi nhỏ / lớn
5

Lỗi thường gặp

We need to altar our strategy.We need to alter our strategy.

*Altar* (bàn thờ) và *alter* (thay đổi) phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết hoàn toàn khác.

There is no alternative than leaving.There is no alternative but to leave. / There is no alternative to leaving.

*No alternative* đi với *but to* (+ nguyên thể) hoặc *to* (+ V-ing), không dùng *than*.

He altered completely his appearance.He completely altered his appearance.

Trạng từ *completely* đứng trước động từ chính, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS