Họ từ alter
The Word Family of "alter"
Gốc từ *alter* tạo ra ba dạng thường gặp: alter (động từ), alteration (danh từ) và alternative (tính từ/danh từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa thay đổi hoặc lựa chọn khác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | alter /ˈɔːltə/ | thay đổi, sửa đổi (một phần) | |
| Danh từ | alteration /ˌɔːltəˈreɪʃən/ | sự thay đổi, sự sửa đổi | |
| Tính từ | alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | thay thế, khác, lựa chọn khác | |
| Trạng từ | alternatively /ɔːlˈtɜːnətɪvli/ | hoặc là, như một lựa chọn khác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thay đổi, sửa đổi (một phần)
Chỉ sự thay đổi một phần, không hoàn toàn (khác với *change* có thể thay hoàn toàn). Thường dùng trong ngữ cảnh sửa quần áo, kế hoạch, hành vi.
The tailor altered the dress to fit her better.
Thợ may đã sửa lại chiếc váy để vừa với cô ấy hơn.
sự thay đổi, sự sửa đổi
Đếm được khi chỉ một thay đổi cụ thể (make an alteration). Thường gặp trong ngữ cảnh sửa đổi văn bản, thiết kế, trang phục.
The architect made several alterations to the original design.
Kiến trúc sư đã thực hiện một số thay đổi so với thiết kế ban đầu.
thay thế, khác, lựa chọn khác
Mô tả phương án khác với lựa chọn chính (alternative route, alternative medicine). Cũng dùng như danh từ: *an alternative* (một lựa chọn thay thế).
We need to find an alternative solution to this problem.
Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế cho vấn đề này.
hoặc là, như một lựa chọn khác
Thường đứng đầu câu để giới thiệu một phương án thứ hai. Tương đương với *or else* / *as another option*.
You can take the train. Alternatively, you could drive.
Bạn có thể đi tàu. Hoặc, bạn có thể lái xe.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Altar* (bàn thờ) và *alter* (thay đổi) phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết hoàn toàn khác.
*No alternative* đi với *but to* (+ nguyên thể) hoặc *to* (+ V-ing), không dùng *than*.
Trạng từ *completely* đứng trước động từ chính, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.
