GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alphabet

The Word Family of "alphabet"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alphabet ở dạng danh từ (alphabet), tính từ (alphabetical) và trạng từ (alphabetically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từalphabet
Động từ
Tính từalphabetical
Trạng từalphabetically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
alphabet
/ˈælfəbet/
bảng chữ cái
Tính từ
alphabetical
/ˌælfəˈbetɪkl/
theo thứ tự bảng chữ cái
Trạng từ
alphabetically
/ˌælfəˈbetɪkli/
theo thứ tự bảng chữ cái (cách thức)
2

Sơ đồ họ từ

alphabet
Danh từalphabetgốc
Tính từalphabetical+ -ical
Trạng từalphabetically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từalphabet/ˈælfəbet/

bảng chữ cái

danh từ đếm được, chỉ tập hợp các chữ cái của một ngôn ngữ theo thứ tự quy ước.

The English alphabet has 26 letters.

Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.

Tính từalphabetical/ˌælfəˈbetɪkl/

theo thứ tự bảng chữ cái

mô tả cách sắp xếp danh sách theo thứ tự A-Z; thường đi với 'order' (alphabetical order).

The names are listed in alphabetical order.

Các tên được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.

Trạng từalphabetically/ˌælfəˈbetɪkli/

theo thứ tự bảng chữ cái (cách thức)

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách sắp xếp hoặc liệt kê thứ tự.

Please arrange the files alphabetically.

Vui lòng sắp xếp các tệp theo thứ tự bảng chữ cái.

4

Cụm từ thường gặp

in alphabetical order
theo thứ tự bảng chữ cái
arrange alphabetically
sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
learn the alphabet
học bảng chữ cái
the Latin alphabet
bảng chữ cái La-tinh
sort sth alphabetically
sắp xếp điều gì theo thứ tự chữ cái
an alphabetical list
một danh sách theo thứ tự chữ cái
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của alphabet trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The names are in alphabet order.The names are in alphabetical order.

Đứng trước danh từ 'order' cần tính từ → dùng alphabetical, không dùng danh từ alphabet.

Please arrange the files alphabet.Please arrange the files alphabetically.

Bổ nghĩa cho động từ (arrange) → cần trạng từ (alphabetically), không dùng danh từ alphabet.

English has 26 alphabetical.English has 26 letters of the alphabet.

Chỉ số lượng chữ cái cần danh từ 'letters' cùng 'alphabet', không dùng tính từ alphabetical như danh từ đếm được.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#alphabet#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS