Họ từ alphabet
The Word Family of "alphabet"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alphabet ở dạng danh từ (alphabet), tính từ (alphabetical) và trạng từ (alphabetically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alphabet /ˈælfəbet/ | bảng chữ cái | |
| Tính từ | alphabetical /ˌælfəˈbetɪkl/ | theo thứ tự bảng chữ cái | |
| Trạng từ | alphabetically /ˌælfəˈbetɪkli/ | theo thứ tự bảng chữ cái (cách thức) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bảng chữ cái
danh từ đếm được, chỉ tập hợp các chữ cái của một ngôn ngữ theo thứ tự quy ước.
The English alphabet has 26 letters.
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
theo thứ tự bảng chữ cái
mô tả cách sắp xếp danh sách theo thứ tự A-Z; thường đi với 'order' (alphabetical order).
The names are listed in alphabetical order.
Các tên được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.
theo thứ tự bảng chữ cái (cách thức)
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách sắp xếp hoặc liệt kê thứ tự.
Please arrange the files alphabetically.
Vui lòng sắp xếp các tệp theo thứ tự bảng chữ cái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alphabet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ 'order' cần tính từ → dùng alphabetical, không dùng danh từ alphabet.
Bổ nghĩa cho động từ (arrange) → cần trạng từ (alphabetically), không dùng danh từ alphabet.
Chỉ số lượng chữ cái cần danh từ 'letters' cùng 'alphabet', không dùng tính từ alphabetical như danh từ đếm được.

