Họ từ aloof
The Word Family of "aloof"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ aloof ở dạng tính từ (aloof) và danh từ (aloofness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | aloof /əˈluːf/ | lạnh nhạt, xa cách, giữ khoảng cách | |
| Danh từ | aloofness /əˈluːfnəs/ | sự lạnh nhạt, thái độ xa cách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lạnh nhạt, xa cách, giữ khoảng cách
mô tả người có thái độ không thân thiện, không muốn giao tiếp gần gũi với người khác; chỉ dùng làm vị ngữ (sau to be), không đứng trước danh từ.
She remained aloof from her colleagues at the party.
Cô ấy vẫn giữ thái độ xa cách với đồng nghiệp tại buổi tiệc.
sự lạnh nhạt, thái độ xa cách
danh từ không đếm được, chỉ tính cách hoặc thái độ giữ khoảng cách với người khác.
His aloofness made it hard to get to know him.
Sự lạnh nhạt của anh ấy khiến người khác khó làm quen.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aloof trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Aloof thường chỉ dùng làm vị ngữ sau to be, hạn chế đứng trước danh từ như tính từ thông thường.
Cần danh từ trừu tượng → dùng aloofness, không dùng tính từ aloof làm danh từ.
Aloof đi với giới từ 'from', không dùng 'to'.

