Họ từ almighty
The Word Family of "almighty"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ almighty ở dạng tính từ (almighty) và danh từ (the Almighty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | almighty /ɔːlˈmaɪti/ | toàn năng, vô cùng lớn (khẩu ngữ) | |
| Danh từ | the Almighty /ði ɔːlˈmaɪti/ | Đấng Toàn Năng (Thượng Đế) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
toàn năng, vô cùng lớn (khẩu ngữ)
nghĩa gốc là 'toàn năng' (dùng cho Chúa Trời); trong khẩu ngữ còn dùng để nhấn mạnh mức độ lớn/mạnh của điều gì, ví dụ 'an almighty crash'.
There was an almighty crash outside the window.
Có một tiếng va chạm cực lớn bên ngoài cửa sổ.
Đấng Toàn Năng (Thượng Đế)
danh từ riêng, luôn viết hoa và có mạo từ 'the', dùng để chỉ Thượng Đế trong văn phong tôn giáo, trang trọng.
They prayed to the Almighty for guidance.
Họ cầu nguyện Đấng Toàn Năng chỉ đường dẫn lối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của almighty trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi dùng như danh từ chỉ Thượng Đế, cần mạo từ 'the' → 'the Almighty'.
Chính tả đúng là 'almighty', không phải 'almight'.
Khi mô tả tính chất của Chúa (vị ngữ) dùng tính từ không mạo từ → 'is almighty', không dùng 'the almighty' làm bổ ngữ tính từ.

